AT & BESQUIP Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 农用切割刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AT & BESQUIP VIệT NAM
173
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314346619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNKMPA8 |
| 成立日期 | 2017-04-13 |
| 联系地址 | Phòng 305, Tầng 3, Lô A59/I đường số 7, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AT & BESQUIP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AT & BESQUIP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 305, Tầng 3, Lô A59/I đường số 7, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842837657397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.53亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 136 | $1.90M |
| 加拿大 | 13 | $79.6K |
| 中国 | 51 | $28.9K |
| 日本 | 46 | $13.5K |
| 墨西哥 | 31 | $12.8K |
| 匈牙利 | 8 | $12.3K |
| 印度 | 24 | $7.2K |
| 意大利 | 10 | $5.1K |
| 中国台湾 | 16 | $4.5K |
| 巴西 | 8 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AT & BESQUIP (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $922.4K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| 8c7a47ccc085022ac36f73f77713f91a | 104 | $881.1K | ||
| Dalton Cooper | 美国 | 20 | $145.2K | 草坪压路机、收割机零件 |
| Dalton Cooper | 加拿大 | 1 | $45.6K | 干草机、其他风扇 |
| Redexim B.V. | 荷兰 | 6 | $38.6K | 土壤机械零件、草坪压路机 |
| Dorian Drake International, Inc. | 秘鲁 | 4 | $23.7K | 防冻制剂、其他油类添加剂 |
| Greenman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $12.4K | 动力割草机、非旋转式割草机 |
| R&R Products, Inc. | 美国 | 3 | $3.5K | 农用切割刀片、氧化铝 |
| Chinagreen Lawn & Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.7K | 农用切割刀片、动力割草机 |
| Kubota Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $1.5K | 液压气压阀门、18-37千瓦拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $152 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $152 |
| 2026-04-22 | 750W以下直流电机 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 中国台湾 | $525 |
| 2026-04-22 | 金属复合垫圈 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-22 | 车用锁具 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 墨西哥 | $49 |
| 2026-04-22 | 发动机空气滤清器 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $120 |
| 2026-04-22 | 750W以下直流电机 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 中国台湾 | $525 |
| 2026-04-22 | 车用锁具 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 墨西哥 | $49 |
| 2026-04-22 | 金属复合垫圈 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $2 |
| 2026-04-22 | 发动机空气滤清器 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $120 |