AT & BESQUIP Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 农用切割刀片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AT & BESQUIP VIệT NAM

173
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $345.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $345.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $51.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $345.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $74.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314346619
企查查编码QVNSNKMPA8
成立日期2017-04-13
联系地址Phòng 305, Tầng 3, Lô A59/I đường số 7, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AT & BESQUIP VIỆT NAM
企业英文名称AT & BESQUIP VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 305, Tầng 3, Lô A59/I đường số 7, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+842837657397
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本22.53亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820840农用切割刀片
870830车辆制动零件
848420机械密封件
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
848180阀门龙头
870893车辆离合器
843390收割机零件
401031V肋传动带(60-180cm)
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国136$1.90M
加拿大13$79.6K
中国51$28.9K
日本46$13.5K
墨西哥31$12.8K
匈牙利8$12.3K
印度24$7.2K
意大利10$5.1K
中国台湾16$4.5K
巴西8$3.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AT & BESQUIP (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡18$922.4K阀门龙头、其他钢铁制品
8c7a47ccc085022ac36f73f77713f91a104$881.1K
Dalton Cooper美国20$145.2K草坪压路机、收割机零件
Dalton Cooper加拿大1$45.6K干草机、其他风扇
Redexim B.V.荷兰6$38.6K土壤机械零件、草坪压路机
Dorian Drake International, Inc.秘鲁4$23.7K防冻制剂、其他油类添加剂
Greenman Machinery Co., Ltd.中国7$12.4K动力割草机、非旋转式割草机
R&R Products, Inc.美国3$3.5K农用切割刀片、氧化铝
Chinagreen Lawn & Garden Machinery Co., Ltd.中国5$1.7K农用切割刀片、动力割草机
Kubota Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚2$1.5K液压气压阀门、18-37千瓦拖拉机

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫橡胶密封件JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD日本$152
2026-04-28非泡沫橡胶密封件JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD日本$152
2026-04-22750W以下直流电机JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD中国台湾$525
2026-04-22金属复合垫圈JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD日本$2
2026-04-22车用锁具JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD墨西哥$49
2026-04-22发动机空气滤清器JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD美国$120
2026-04-22750W以下直流电机JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD中国台湾$525
2026-04-22车用锁具JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD墨西哥$49
2026-04-22金属复合垫圈JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD日本$2
2026-04-22发动机空气滤清器JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PTE LTD美国$120

相关企业 · 同类产品

AT & BESQUIP Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →