AT & BESQUIP Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 农用切割刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AT & BESQUIP VIệT NAM
184
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314346619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNKMPA8 |
| 成立日期 | 2017-04-13 |
| 联系地址 | Phòng 305, Tầng 3, Lô A59/I đường số 7, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AT & BESQUIP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AT & BESQUIP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 305, Tầng 3, Lô A59/I đường số 7, Khu Công Nghiệp Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842837657397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.53亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 142 | $1.95M |
| 加拿大 | 13 | $79.6K |
| 中国 | 55 | $38.2K |
| 日本 | 48 | $15.9K |
| 墨西哥 | 33 | $14.2K |
| 匈牙利 | 8 | $12.3K |
| 印度 | 25 | $8.1K |
| 中国台湾 | 18 | $5.3K |
| 意大利 | 11 | $5.2K |
| 巴西 | 8 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 108 | $934.5K | 37-75千瓦拖拉机、非泡沫橡胶密封件 |
| AT & BESQUIP (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $922.4K | 其他车辆零件、阀门龙头 |
| Dalton Cooper | 美国 | 22 | $148.9K | 草坪压路机、收割机零件 |
| Dalton Cooper | 加拿大 | 1 | $45.6K | 干草机、其他风扇 |
| Redexim B.V. | 荷兰 | 6 | $38.6K | 土壤机械零件、草坪压路机 |
| Dorian Drake International, Inc. | 美国 | 4 | $23.7K | 防冻制剂、车辆照明信号零件 |
| Greenman Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $12.4K | 动力割草机、非旋转式割草机 |
| Chinagreen Lawn & Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $5.0K | 动力割草机、农用切割刀片 |
| R&R Products, Inc. | 美国 | 4 | $3.7K | 农用切割刀片、氧化铝 |
| KUBOTA MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $1.9K | 18-37千瓦拖拉机、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 发动机点火设备 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 墨西哥 | $75 |
| 2026-06-29 | 车辆离合器 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 日本 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 车轮零件 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 美国 | $2.9K |
| 2026-06-29 | 非泡沫橡胶密封件 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 美国 | $40 |
| 2026-06-29 | 车辆制动零件 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 车辆制动零件 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 美国 | $161 |
| 2026-06-29 | 车辆制动零件 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 美国 | $178 |
| 2026-06-29 | 车辆离合器 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 美国 | $2.3K |
| 2026-06-29 | 农用切割刀片 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 美国 | $287 |
| 2026-06-29 | 自动断路器 | JOHN DEERE ASIA (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED | 美国 | $74 |