Daon Care Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAON CARE
13
进口笔数
1
出口笔数
$379.5K
进口金额
$10.8K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2025-04-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318093782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8B7WM5J |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | 234 Thạch Lam, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAON CARE |
| 企业英文名称 | DAON CARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 234 Thạch Lam, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0919697990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $379.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IBI Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $349.5K | 治疗按摩器具、医用凝胶制剂 |
| Kovina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.0K | 可互换钻具、其他铜制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IBI Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.8K | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 医用凝胶制剂 | I B I CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2026-03-26 | 治疗按摩器具 | I B I CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-11-29 | 治疗按摩器具 | I B I CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2025-11-29 | 治疗按摩器具 | I B I CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2025-11-29 | 治疗按摩器具 | I B I CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2025-11-29 | 治疗按摩器具 | I B I CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-10-09 | 非LED灯具 | I B I CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2025-10-09 | 治疗按摩器具 | I B I CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2025-10-09 | 治疗按摩器具 | I B I CO LTD | 韩国 | $8.0K |
| 2025-08-22 | 治疗按摩器具 | I B I CO LTD | 韩国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 治疗按摩器具 | I B I CO LTD | 韩国 | $10.8K |