Fast Household Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA DụNG NHANH
60
进口笔数
2
出口笔数
$553.2K
进口金额
$15.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-08-20
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316458269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0RV197 |
| 成立日期 | 2020-08-25 |
| 联系地址 | 736/144 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA DỤNG NHANH |
| 企业英文名称 | FAST HOUSEHOLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 736/144 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $553.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $8.7K |
| 越南 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $198.2K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Yiwu Yina Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 22 | $155.0K | 玻璃容器、瓷餐具 |
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $107.8K | 计量液体泵、泵零件 |
| Anhui Xinmin Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.4K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他饮用杯 |
| YIWU RONGLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $29.2K | 其他环烷酮、零售清洁粉剂 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.5K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chea Yeag | 柬埔寨 | 1 | $8.7K | 贱金属配件 |
| Chea Yeaag | 越南 | 1 | $6.5K | 玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 真空瓶及零件 | YIWU RONGLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-22 | 真空瓶及零件 | YIWU RONGLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 真空瓶及零件 | YIWU RONGLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 真空瓶及零件 | YIWU RONGLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-13 | 其他玻璃制品 | ANHUI XINMIN GLASS CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-13 | 其他饮用杯 | ANHUI XINMIN GLASS CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-13 | 其他玻璃制品 | ANHUI XINMIN GLASS CO LTD | 中国 | $563 |
| 2026-04-13 | 其他玻璃制品 | ANHUI XINMIN GLASS CO LTD | 中国 | $916 |
| 2026-04-13 | 其他饮用杯 | ANHUI XINMIN GLASS CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-13 | 其他饮用杯 | ANHUI XINMIN GLASS CO LTD | 中国 | $652 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 玻璃容器 | CHEA YEAAG | 越南 | $864 |
| 2025-08-20 | 贱金属配件 | CHEA YEAAG | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2025-08-20 | 玻璃容器 | CHEA YEAAG | 越南 | $1.8K |
| 2025-08-20 | 玻璃容器 | CHEA YEAAG | 越南 | $2.9K |
| 2025-08-20 | 贱金属配件 | CHEA YEAAG | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2025-08-20 | 玻璃容器 | CHEA YEAAG | 越南 | $994 |
| 2025-08-20 | 贱金属配件 | CHEA YEAAG | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2025-08-20 | 贱金属配件 | CHEA YEAAG | 柬埔寨 | $2.3K |