Fast Household Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 扫帚刷子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA DụNG NHANH

60
进口笔数
2
出口笔数
$553.2K
进口金额
$15.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-08-20
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.0K · 3 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $56.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.0K · 3 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316458269
企查查编码QVNK0RV197
成立日期2020-08-25
联系地址736/144 Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA DỤNG NHANH
企业英文名称FAST HOUSEHOLD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址736/144 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960390扫帚刷子
691110瓷餐具
961700真空瓶及零件
701337其他饮用杯
340250零售清洁粉剂
701090玻璃容器
961900卫生用品
392310塑料包装箱
830249贱金属配件
392490塑料家用制品

出口

HS 编码产品
701090玻璃容器
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$553.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$8.7K
越南1$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd.中国20$198.2K其他塑料制品、其他护发品
Yiwu Yina Arts & Crafts Co., Ltd.中国22$155.0K玻璃容器、瓷餐具
Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd.中国13$107.8K计量液体泵、泵零件
Anhui Xinmin Glass Co., Ltd.中国1$33.4K其他餐桌厨房玻璃器皿、其他饮用杯
YIWU RONGLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国1$29.2K其他环烷酮、零售清洁粉剂
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国2$21.5K其他塑料制品、瓷制卫生洁具
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$8.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chea Yeag柬埔寨1$8.7K贱金属配件
Chea Yeaag越南1$6.5K玻璃容器

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22真空瓶及零件YIWU RONGLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$12.2K
2026-04-22真空瓶及零件YIWU RONGLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$2.4K
2026-04-22真空瓶及零件YIWU RONGLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$2.4K
2026-04-22真空瓶及零件YIWU RONGLING IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$12.2K
2026-04-13其他玻璃制品ANHUI XINMIN GLASS CO LTD中国$840
2026-04-13其他饮用杯ANHUI XINMIN GLASS CO LTD中国$780
2026-04-13其他玻璃制品ANHUI XINMIN GLASS CO LTD中国$563
2026-04-13其他玻璃制品ANHUI XINMIN GLASS CO LTD中国$916
2026-04-13其他饮用杯ANHUI XINMIN GLASS CO LTD中国$780
2026-04-13其他饮用杯ANHUI XINMIN GLASS CO LTD中国$652

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20玻璃容器CHEA YEAAG越南$864
2025-08-20贱金属配件CHEA YEAAG柬埔寨$1.7K
2025-08-20玻璃容器CHEA YEAAG越南$1.8K
2025-08-20玻璃容器CHEA YEAAG越南$2.9K
2025-08-20贱金属配件CHEA YEAAG柬埔寨$2.0K
2025-08-20玻璃容器CHEA YEAAG越南$994
2025-08-20贱金属配件CHEA YEAAG柬埔寨$2.7K
2025-08-20贱金属配件CHEA YEAAG柬埔寨$2.3K

相关企业 · 同类产品

Fast Household Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →