SMARTECH VIET NAM SOLUTION TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giảp Pháp Công Nghệ Smartech Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$162.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106182783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NAHBA4 |
| 成立日期 | 2013-05-21 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa A- Sky City, số 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ SMARTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SMARTECH VIET NAM SOLUTION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa A- Sky City, số 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84984985929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $162.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINO MASTER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | 1 | $161.6K | 矿物加工机零件、存储单元 |
| WELLHOPE COMMUNICATION EQUIPMENT FACTORY | 中国 | 1 | $783 | 通信设备零件 |
| 9c0c84456fb036ce544a5138be84b818 | 1 | $154 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 通信设备零件 | WELLHOPE COMMUNICATION EQUIPMENT FACTORY | 中国 | $783 |
| 2025-12-16 | 通信设备零件 | — | 中国 | $154 |
| 2024-03-28 | 单个扬声器 | SINO MASTER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $38.7K |
| 2024-03-28 | 其他自动数据处理系统 | SINO MASTER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-03-28 | 电声扩音机组 | SINO MASTER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $45.0K |
| 2024-03-28 | 电声扩音机组 | SINO MASTER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $44.0K |
| 2024-03-28 | 单个扬声器 | SINO MASTER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-03-28 | 麦克风及支架 | SINO MASTER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $11.5K |