Invitrade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH INVITRADE
148
进口笔数
0
出口笔数
$10.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317182221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9G0AWQ8 |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INVITRADE |
| 企业英文名称 | INVITRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà Saigon building, Số 164 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0914444636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100640 | 碎米 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 139 | $9.97M |
| 缅甸 | 2 | $184.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $94.0K |
| 新西兰 | 1 | $89.5K |
| 美国 | 4 | $31.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 60 | $4.82M | 碾磨大米、糙米 |
| Baba Malleshwar Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 43 | $2.66M | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Jash Export | 印度 | 28 | $1.82M | 碾磨大米、糙米 |
| S.G. International | 印度 | 3 | $279.3K | 碾磨大米、其他鲜果 |
| JASH EXPORT | 印度 | 2 | $179.0K | 碾磨大米、酿造废料 |
| Seasons Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $123.4K | 干绿豆、其他干制豆类 |
| AL-MR Agro Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $107.6K | 碾磨大米、碎米 |
| PT Cerestar Flour Mills | 印度尼西亚 | 2 | $94.0K | 小麦麸皮残渣 |
| Al Ghurair Foods LLC | 阿联酋 | 1 | $89.5K | 小麦麸皮残渣、其他小麦及混合麦 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 2 | $21.0K | 非种用大豆、酿造废料 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 酿造废料 | THE DELONG CO INC | 美国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD | 印度 | $25.9K |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD | 印度 | $25.9K |
| 2026-04-23 | 酿造废料 | THE DELONG CO INC | 美国 | $7.0K |
| 2026-04-20 | 酿造废料 | THE DELONG CO INC | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD | 印度 | $19.0K |
| 2026-04-20 | 酿造废料 | THE DELONG CO INC | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | BABA MALLESHWAR RICE MILL PRIVATE LTD | 印度 | $19.0K |
| 2026-04-02 | 碾磨大米 | JASH EXPORT | 印度 | $45.2K |
| 2026-04-02 | 碾磨大米 | JASH EXPORT | 印度 | $45.2K |