VNT Neotek Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VNT NEOTEK VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$231.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109389031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8WGC1Q |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà AC, số 3 Ngõ 78 Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VNT NEOTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VNT NEOTEK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà AC, số 3 Ngõ 78 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0384946865 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $229.7K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mir Tech Corp. Ltd. | 韩国 | 6 | $109.5K | 电力控制板、非螺纹垫圈 |
| Bluecord Corp | 韩国 | 1 | $89.6K | 电力控制板、其他风扇 |
| MIR TECH CORP ,LTD | 韩国 | 1 | $25.4K | 电力控制板、非螺纹垫圈 |
| Mir Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $4.5K | 电力控制板、非螺纹垫圈 |
| Shandong DyeHome Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 包装机械、乙烯聚合物塑料 |
| Daol Electronic | 韩国 | 1 | $552 | 带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 电力控制板 | MIR TECH CORP ,LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | MIR TECH CORP ,LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | MIR TECH CORP ,LTD | 韩国 | $340 |
| 2026-01-22 | 非螺纹垫圈 | MIR TECH CORP ,LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 其他风扇 | MIR TECH CORP ,LTD | 韩国 | $10.9K |
| 2025-06-09 | 非螺纹垫圈 | Mir Tech Co., Ltd. | 韩国 | $26 |
| 2025-06-09 | 其他钢铁制品 | Mir Tech Co., Ltd. | 韩国 | $6 |
| 2025-06-09 | 电力控制板 | Mir Tech Co., Ltd. | 韩国 | $141 |
| 2025-06-09 | 电力控制板 | Mir Tech Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2025-06-09 | 其他风扇 | Mir Tech Co., Ltd. | 韩国 | $208 |