Actsones Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 唇部化妆品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ACTSONE VIệT NAM

113
进口笔数
0
出口笔数
$5.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $412.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $150.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $157.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $128.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $134.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $153.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $113.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $113.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $243.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $180.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $122.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $238.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $281.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $228.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $132.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $159.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $228.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $278.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $159.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $252.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $412.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $150.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $157.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $128.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $134.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $153.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $113.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $113.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $243.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $180.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $122.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $238.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $111.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $281.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $228.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $132.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $159.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $228.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $278.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $159.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $252.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $412.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311117635
企查查编码QVNBVS6UEA
成立日期2011-08-22
联系地址Số 20, đường 01, khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ACTSONE VIỆT NAM
企业英文名称ACTSONE VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20, đường 01, khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842862740330
邮箱tskim@actsone.co.kr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330410唇部化妆品
330491化妆粉
330420眼妆品
330499其他护肤品
330790其他芳香制剂
370310未曝光相纸卷
700992带框玻璃镜
830630贱金属相框
900640照相机
961590发饰

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国111$5.72M
中国2$4.0K
马来西亚1$200

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BBIA Co., Ltd.韩国92$4.77M唇部化妆品、化妆粉
BBIA.CO.,LTD13$915.8K化妆粉、唇部化妆品
Parket Inc韩国4$28.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
Cherry Co., Ltd.韩国1$9.8K照相机
Star Corp. Oration中国1$2.9K贱金属相框
Star Corp. Corporation韩国1$1.6K带框玻璃镜
Tieling Xinzhen Decoration Co., Ltd.中国1$1.1K发饰、非塑料梳子
Cherry Co., Ltd.马来西亚1$200未曝光相纸卷

近期贸易明细

进口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07唇部化妆品BBIA.CO.,LTD韩国$478
2026-04-07唇部化妆品BBIA.CO.,LTD韩国$478
2026-04-07唇部化妆品BBIA.CO.,LTD韩国$2.9K
2026-04-07唇部化妆品BBIA.CO.,LTD韩国$2.9K
2026-04-07唇部化妆品BBIA.CO.,LTD韩国$956
2026-04-07眼妆品BBIA.CO.,LTD韩国$159
2026-04-07唇部化妆品BBIA.CO.,LTD韩国$318
2026-04-07唇部化妆品BBIA.CO.,LTD韩国$318
2026-04-07眼妆品BBIA.CO.,LTD韩国$635
2026-04-07唇部化妆品BBIA.CO.,LTD韩国$318

相关企业 · 同类产品

Actsones Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →