Tan Nguyen Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 温控处理零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tân Nguyễn
- 邮箱8
4
进口笔数
0
出口笔数
$2.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310075132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C971XN |
| 成立日期 | 2010-06-09 |
| 联系地址 | 76 Đường 4A, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TÂN NGUYỄN |
| 企业英文名称 | TAN NGUYEN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 Đường 4A, Khu dân cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84888347358 |
| 邮箱 | duyentan1473@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841990 | 温控处理零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843610 | 饲料制备机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $1.5K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emmppe Associates | 印度 | 3 | $1.5K | 窗式/壁挂空调、非窗式空调机 |
| Henan Strongwin Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 饲料制备机、农用机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-08 | 饲料制备机 | HENAN STRONGWIN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-07 | 其他制冷设备 | Emmppe Associates | 印度 | $500 |
| 2023-01-23 | 温控处理零件 | EMMPPE ASSOCIATES | 印度 | $497 |
| 2023-01-23 | 温控处理零件 | EMMPPE ASSOCIATES | 印度 | $497 |