TAV Office Furniture Manufacture and Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 295 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI NộI THấT VăN PHòNG TAV

190
进口笔数
295
出口笔数
$2.94M
进口金额
$13.32M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
40
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $768.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.5K · 1 笔出口 $88.8K · 1 笔2023-09进口 $84.9K · 8 笔出口 $768.1K · 13 笔2023-10进口 $92.1K · 6 笔出口 $558.9K · 16 笔2023-11进口 $204.2K · 9 笔出口 $494.9K · 10 笔2023-12进口 $63.4K · 7 笔出口 $207.9K · 4 笔2024-01进口 $10.8K · 6 笔出口 $460.1K · 8 笔2024-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $185.7K · 3 笔2024-03进口 $24.5K · 5 笔出口 $47.9K · 4 笔2024-04进口 $65.0K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-05进口 $80.3K · 5 笔出口 $175.2K · 6 笔2024-06进口 $64.3K · 3 笔出口 $316.4K · 6 笔2024-07进口 $195.2K · 14 笔出口 $42.2K · 5 笔2024-08进口 $82.9K · 7 笔出口 $747.4K · 13 笔2024-09进口 $51.0K · 5 笔出口 $627.4K · 14 笔2024-10进口 $85.8K · 7 笔出口 $365.8K · 8 笔2024-11进口 $177.0K · 6 笔出口 $457.3K · 7 笔2024-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $377.1K · 6 笔2025-01进口 $60.0K · 2 笔出口 $476.7K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2025-03进口 $62.4K · 5 笔出口 $90.8K · 2 笔2025-04进口 $24.9K · 6 笔出口 $404.3K · 7 笔2025-05进口 $94.6K · 4 笔出口 $605.3K · 12 笔2025-06进口 $28.1K · 6 笔出口 $227.9K · 12 笔2025-07进口 $132.2K · 5 笔出口 $602.1K · 10 笔2025-08进口 $139.2K · 7 笔出口 $414.9K · 7 笔2025-09进口 $66.0K · 4 笔出口 $653.6K · 13 笔2025-10进口 $65.4K · 4 笔出口 $362.0K · 9 笔2025-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $101.6K · 6 笔2025-12进口 $10.5K · 2 笔出口 $640.2K · 10 笔2026-01进口 $119.9K · 7 笔出口 $617.3K · 11 笔2026-02进口 $100.7K · 1 笔出口 $363.4K · 12 笔2026-03进口 $29.8K · 2 笔出口 $332.0K · 11 笔2026-04进口 $92.4K · 7 笔出口 $552.1K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.5K · 1 笔出口 $88.8K · 1 笔2023-09进口 $84.9K · 8 笔出口 $768.1K · 13 笔2023-10进口 $92.1K · 6 笔出口 $558.9K · 16 笔2023-11进口 $204.2K · 9 笔出口 $494.9K · 10 笔2023-12进口 $63.4K · 7 笔出口 $207.9K · 4 笔2024-01进口 $10.8K · 6 笔出口 $460.1K · 8 笔2024-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $185.7K · 3 笔2024-03进口 $24.5K · 5 笔出口 $47.9K · 4 笔2024-04进口 $65.0K · 3 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-05进口 $80.3K · 5 笔出口 $175.2K · 6 笔2024-06进口 $64.3K · 3 笔出口 $316.4K · 6 笔2024-07进口 $195.2K · 14 笔出口 $42.2K · 5 笔2024-08进口 $82.9K · 7 笔出口 $747.4K · 13 笔2024-09进口 $51.0K · 5 笔出口 $627.4K · 14 笔2024-10进口 $85.8K · 7 笔出口 $365.8K · 8 笔2024-11进口 $177.0K · 6 笔出口 $457.3K · 7 笔2024-12进口 $4.5K · 2 笔出口 $377.1K · 6 笔2025-01进口 $60.0K · 2 笔出口 $476.7K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2025-03进口 $62.4K · 5 笔出口 $90.8K · 2 笔2025-04进口 $24.9K · 6 笔出口 $404.3K · 7 笔2025-05进口 $94.6K · 4 笔出口 $605.3K · 12 笔2025-06进口 $28.1K · 6 笔出口 $227.9K · 12 笔2025-07进口 $132.2K · 5 笔出口 $602.1K · 10 笔2025-08进口 $139.2K · 7 笔出口 $414.9K · 7 笔2025-09进口 $66.0K · 4 笔出口 $653.6K · 13 笔2025-10进口 $65.4K · 4 笔出口 $362.0K · 9 笔2025-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $101.6K · 6 笔2025-12进口 $10.5K · 2 笔出口 $640.2K · 10 笔2026-01进口 $119.9K · 7 笔出口 $617.3K · 11 笔2026-02进口 $100.7K · 1 笔出口 $363.4K · 12 笔2026-03进口 $29.8K · 2 笔出口 $332.0K · 11 笔2026-04进口 $92.4K · 7 笔出口 $552.1K · 14 笔

工商档案

企业注册号3603390919
企查查编码QVNVK1R9BK
成立日期2016-07-07
联系地址Lô L, KCN Lộc An-Bình Sơn, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NỘI THẤT VĂN PHÒNG TAV
企业英文名称TAV OFFICE FURNITURE MANUFACTURE TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô L, KCN Lộc An-Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Lộc An-Bình Sơn 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84903831095
邮箱viet_table@tav.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
830242家具配件
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
940399非木制家具件
830130家具锁
847989其他功能机器
830210贱金属铰链
731819其他螺纹紧固件
392630塑料配件
441019其他木屑板

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940399非木制家具件
940350卧室木家具
940389藤柳家具
940391木制家具零件
940310金属办公家具
940330木制办公家具
940320非办公金属家具
441233薄硬木胶合板
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国163$2.81M
泰国8$106.0K
加拿大6$9.7K
中国台湾2$8.3K
美国10$4.8K
英国3$4.5K
丹麦1$471
印度1$115
德国1$23

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国261$12.43M
加拿大17$702.1K
澳大利亚5$86.7K
柬埔寨2$53.3K
丹麦3$37.3K
越南5$8.0K
印度2$288

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Shifeng International Trade Co., Ltd.中国24$995.4K薄硬木胶合板、6-己内酰胺
Shandong Ruhao International Trade Co., Ltd.中国14$677.1K针叶木胶合板、薄硬木胶合板
Foshan International Trade Co., Ltd.中国17$224.5K功能机器零件、吸尘器零件
Dongguan Huafuli Decorative Building Materials Co., Ltd.中国23$149.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC泡沫板
Panel Plus Co., Ltd.泰国7$105.5K木质碎料板、其他木屑板
Huacron Furniture Co., Ltd.中国6$96.9K可调转椅、金属框架软垫椅
Ningbo Wangtong Locks Co., Ltd.中国11$59.6K家具锁、其他金属锁
Qingyuan Saca Precision Mfg. Co., Ltd.中国13$56.7K家具配件、贱金属铰链
Zhili Gas Spring (HK) Co., Ltd.中国11$51.7K其他功能机器
Sichuan Huaguang Intelligent Hardware Technology Co., Ltd.中国8$37.4K钢铁螺钉螺栓、其他锌制品

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lori Beds美国84$7.48M卧室木家具、木制家具零件
Uhuru Design LLC美国72$2.49M其他木家具、金属办公家具
Blu Dot Design & Manufacturing美国41$1.25M其他木家具、木制家具零件
FYI Eyecare Services & Products Inc.加拿大8$459.6K其他木家具、家具配件
The Main Source, LLC美国29$366.3K其他木家具、藤柳家具
Lori Beds美国9$280.8K卧室木家具、钢铁螺钉螺栓
Blu Dot Design & Manufacturing加拿大8$242.2K其他木家具、木制家具零件
Corporate Office Ofs美国11$145.6K油地毡、木制办公家具
KROST澳大利亚4$78.1K金属办公家具、非木制家具件
Room Phonebooths Inc美国3$54.6K其他木家具、木制办公家具

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20家具配件XINCHANG JIECANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$196
2026-04-20家具配件XINCHANG JIECANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$236
2026-04-20家具配件XINCHANG JIECANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$236
2026-04-20家具配件XINCHANG JIECANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$196
2026-04-19非木制家具件XINCHANG JIECANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$20.0K
2026-04-19非木制家具件XINCHANG JIECANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.3K
2026-04-19非木制家具件XINCHANG JIECANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.0K
2026-04-19非木制家具件XINCHANG JIECANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.0K
2026-04-19非木制家具件XINCHANG JIECANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$20.0K
2026-04-19非木制家具件XINCHANG JIECANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.3K

出口(共 295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木制家具零件LORI BEDS美国$1.4K
2026-04-28木制家具零件LORI BEDS美国$4.9K
2026-04-28卧室木家具LORI BEDS美国$5.6K
2026-04-28木制家具零件LORI BEDS美国$635
2026-04-28木制家具零件LORI BEDS美国$5.0K
2026-04-28木制家具零件LORI BEDS美国$1.5K
2026-04-28木制家具零件LORI BEDS美国$6.2K
2026-04-28木制家具零件LORI BEDS美国$1.0K
2026-04-28木制家具零件LORI BEDS美国$5.0K
2026-04-28卧室木家具LORI BEDS美国$5.0K

相关企业 · 同类产品

TAV Office Furniture Manufacture and Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →