HNC Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HNC
6
进口笔数
0
出口笔数
$51.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110583435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5G6XVH |
| 成立日期 | 2023-12-26 |
| 联系地址 | Số 14 ngách 53/54 ngõ 123 đường Xuân Phương, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HNC |
| 企业英文名称 | HNC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 ngách 53/54 ngõ 123 đường Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 0983842688 |
| 邮箱 | hncmed01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 5 | $50.0K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uzumcu Medical Devices and Medical Gas Systems Inc. | 土耳其 | 5 | $50.0K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Scitek Global Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 温控处理设备、混合机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | UZUMCU TIBBI CIHAZ VE MEDIKAL GAZ SISTEMLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | $63 |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | UZUMCU TIBBI CIHAZ VE MEDIKAL GAZ SISTEMLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | $126 |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | UZUMCU TIBBI CIHAZ VE MEDIKAL GAZ SISTEMLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | $1.1K |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | UZUMCU TIBBI CIHAZ VE MEDIKAL GAZ SISTEMLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | $126 |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | UZUMCU TIBBI CIHAZ VE MEDIKAL GAZ SISTEMLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | $40 |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | UZUMCU TIBBI CIHAZ VE MEDIKAL GAZ SISTEMLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | $2.1K |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | UZUMCU TIBBI CIHAZ VE MEDIKAL GAZ SISTEMLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | $952 |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | UZUMCU TIBBI CIHAZ VE MEDIKAL GAZ SISTEMLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | $195 |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | UZUMCU TIBBI CIHAZ VE MEDIKAL GAZ SISTEMLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | $325 |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | UZUMCU TIBBI CIHAZ VE MEDIKAL GAZ SISTEMLERI SAN VE TIC AS | 土耳其 | $1.4K |