Real-Time Robotics Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 777 笔 · 主营 1000伏以下插头插座

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN REAL-TIME ROBOTICS VIệT NAM

777
进口笔数
69
出口笔数
$2.30M
进口金额
$1.27M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-08
最近出口
191
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $243.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.4K · 11 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-02进口 $13.9K · 16 笔出口 $73.1K · 3 笔2024-03进口 $15.0K · 17 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $49.0K · 27 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-05进口 $37.1K · 19 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-06进口 $30.0K · 24 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-07进口 $97.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.1K · 19 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-10进口 $241.1K · 40 笔出口 $225.2K · 4 笔2024-11进口 $48.7K · 13 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $65.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.0K · 7 笔出口 $139.8K · 3 笔2025-02进口 $11.5K · 10 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-03进口 $114.4K · 34 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-04进口 $62.5K · 19 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-05进口 $78.0K · 24 笔出口 $367 · 1 笔2025-06进口 $135.0K · 32 笔出口 $91.1K · 5 笔2025-07进口 $81.2K · 31 笔出口 $42.0K · 2 笔2025-08进口 $54.6K · 20 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-09进口 $243.3K · 8 笔出口 $34.0K · 2 笔2025-10进口 $104.0K · 32 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $40.2K · 14 笔出口 $94.0K · 4 笔2025-12进口 $87.4K · 33 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-01进口 $16.2K · 15 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-02进口 $14.9K · 9 笔出口 $63 · 1 笔2026-03进口 $49.2K · 27 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $82.1K · 23 笔出口 $70.2K · 6 笔2026-05进口 $33.1K · 17 笔出口 $19.5K · 1 笔2026-06进口 $36.4K · 22 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-07进口 $52.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.4K · 11 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-02进口 $13.9K · 16 笔出口 $73.1K · 3 笔2024-03进口 $15.0K · 17 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $49.0K · 27 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-05进口 $37.1K · 19 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-06进口 $30.0K · 24 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-07进口 $97.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.1K · 19 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-10进口 $241.1K · 40 笔出口 $225.2K · 4 笔2024-11进口 $48.7K · 13 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-12进口 $65.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.0K · 7 笔出口 $139.8K · 3 笔2025-02进口 $11.5K · 10 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-03进口 $114.4K · 34 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-04进口 $62.5K · 19 笔出口 $67.0K · 2 笔2025-05进口 $78.0K · 24 笔出口 $367 · 1 笔2025-06进口 $135.0K · 32 笔出口 $91.1K · 5 笔2025-07进口 $81.2K · 31 笔出口 $42.0K · 2 笔2025-08进口 $54.6K · 20 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-09进口 $243.3K · 8 笔出口 $34.0K · 2 笔2025-10进口 $104.0K · 32 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $40.2K · 14 笔出口 $94.0K · 4 笔2025-12进口 $87.4K · 33 笔出口 $4.2K · 2 笔2026-01进口 $16.2K · 15 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-02进口 $14.9K · 9 笔出口 $63 · 1 笔2026-03进口 $49.2K · 27 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-04进口 $82.1K · 23 笔出口 $70.2K · 6 笔2026-05进口 $33.1K · 17 笔出口 $19.5K · 1 笔2026-06进口 $36.4K · 22 笔出口 $12.0K · 1 笔2026-07进口 $52.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314718578
企查查编码QVN1JXKMF7
成立日期2017-11-06
联系地址40/10 Khổng Tử, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN REAL-TIME ROBOTICS VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 40/10 Khổng Tử, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
电话0909735829
官网www.rtrobotics.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本290亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
853224多层陶瓷电容
854231处理器及控制器
854239其他电子IC
854110非LED二极管
850450其他电感器
854129大功率晶体管
85332120W以下固定电阻器
853710电力控制板
853400印刷电路

出口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
853710电力控制板
852692无线电遥控器
88069425-150公斤无人机
850440静止变流器
850760锂离子电池
880790其他航空器零件
847989其他功能机器
852583电视数码摄像机
852990通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国548$1.18M
越南42$298.2K
中国台湾273$150.6K
美国66$121.5K
新加坡30$111.8K
芬兰6$89.1K
马来西亚157$65.2K
日本172$63.7K
泰国116$49.1K
菲律宾112$33.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国43$1.05M
越南20$170.4K
澳大利亚1$35.2K
荷兰4$7.0K
约旦1$6.4K
德国1$2.8K
新加坡1$495
印度1$400
意大利1$291

贸易伙伴

上游供应商(共 191)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DIGI KEY ELECTRONICS美国146$209.1K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Real Time Robotics, Inc.美国11$183.6K其他电视摄像机、无线电遥控器
MOUSER ELECTRONICS INC美国71$157.8K其他电路开关装置、其他电子IC
Longi Prototype Co., Ltd.中国45$126.1K其他塑料制品、其他铝制品
Leetop Tech Co., Ltd.中国11$89.8K自动数据处理机处理部件、含CPU和I/O的ADP设备
Rebound Singapore Pte. Ltd.新加坡15$59.9K其他电子IC、其他电路开关装置
Shenzhen JDB Technology Co., Ltd.中国42$54.9K印刷电路、电器装置零件
Würth Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡59$25.7K其他电感器、1000伏以下插头插座
Neat Longi Prototype Co., Ltd.中国16$18.1K其他塑料制品、其他铝制品
HZO Vietnam Co., Ltd.越南14$10.0K电力控制板、飞机零件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Real Time Robotics, Inc.美国23$630.1K其他肉桂花、碎肉桂
Real-Time Robotics, Inc.美国15$304.3K其他肉桂花、未碾磨香料籽
Real Time Robotics Inc.越南5$124.4K其他肉桂花、其他航空器零件
RMUS LLC美国3$112.4K不锈钢丝、通信设备零件
Sphere Communications Pty Ltd澳大利亚1$35.2K通信设备零件、铝制管件
Profile Equipment B.V.越南1$33.1K25-150公斤无人机
HZO Vietnam Co., Ltd.越南13$11.8K自粘塑料卷、其他塑料制品
Jordan Design & Development Bureau约旦1$6.4K其他陶瓷制品、男式非针织服装
Prof Worx B.V.荷兰2$3.0K静止变流器、锂离子电池
Real Time Robotics, Inc.德国1$2.8K锂离子电池

近期贸易明细

进口(共 777)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-311000伏以下插头插座Würth Electronics Singapore Pte. Ltd.中国台湾$208
2026-07-311000伏以下插头插座Würth Electronics Singapore Pte. Ltd.中国台湾$120
2026-07-30印刷电路Huaqiang Jufeng Network Technology (HK) Ltd.中国$313
2026-07-30其他钢铁制品Huaqiang Jufeng Network Technology (HK) Ltd.中国$35
2026-07-30印刷电路Huaqiang Jufeng Network Technology (HK) Ltd.中国$620
2026-07-30其他钢铁制品Huaqiang Jufeng Network Technology (HK) Ltd.中国$35
2026-07-30印刷电路Huaqiang Jufeng Network Technology (HK) Ltd.中国$336
2026-07-30印刷电路Huaqiang Jufeng Network Technology (HK) Ltd.中国$69
2026-07-30印刷电路Huaqiang Jufeng Network Technology (HK) Ltd.中国$320
2026-07-30其他钢铁制品Huaqiang Jufeng Network Technology (HK) Ltd.中国$35

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08其他电视摄像机Real-Time Robotics, Inc.美国$4.0K
2026-06-08静止变流器Real-Time Robotics, Inc.美国$8.0K
2026-05-2725-150公斤无人机Real-Time Robotics, Inc.美国$19.5K
2026-04-2925-150公斤无人机Real-Time Robotics, Inc.美国$6.0K
2026-04-2825-150公斤无人机Real-Time Robotics, Inc.美国$6.0K
2026-04-2825-150公斤无人机Real-Time Robotics, Inc.美国$18.0K
2026-04-28锂离子电池Real-Time Robotics, Inc.美国$2.7K
2026-04-27其他功能机器Real-Time Robotics, Inc.美国$600
2026-04-27多扬声器箱体Real-Time Robotics, Inc.美国$1.5K
2026-04-27其他功能机器Real-Time Robotics, Inc.美国$400

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Real-Time Robotics Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →