Dai Hung Son Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Hùng Sơn
7
进口笔数
0
出口笔数
$4.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309709190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSF39YMP |
| 成立日期 | 2010-01-21 |
| 联系地址 | 58/29/19 Đường số 50, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI HÙNG SƠN |
| 企业英文名称 | DAI HUNG SON CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 58/29/19 Đường số 50, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | +842839112162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 660199 | 其他伞类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $4.0K |
| 中国 | 2 | $482 |
| 泰国 | 1 | $103 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 6 | $4.0K | 固态存储设备、存储单元 |
| KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 1 | $306 | 8471机器零件、其他塑料制品 |
| Kingston Digital International Ltd. | 中国 | 1 | $116 | 固态存储设备、存储单元 |
| Kingston Digital International Ltd. | 泰国 | 1 | $103 | 棉针织T恤及背心 |
| Kingston Technology International Ltd. | 爱尔兰 | 1 | $80 | 8471机器零件、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 纸质文具 | KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $306 |
| 2026-01-07 | 其他印刷品 | KINGSTON TECHNOLOGY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $80 |
| 2025-12-03 | 固态存储设备 | KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $882 |
| 2025-07-23 | 固态存储设备 | KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2025-07-23 | 固态存储设备 | KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2025-07-04 | 塑料/纺织手提包 | KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $28 |
| 2025-07-04 | 固态存储设备 | KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $240 |
| 2025-07-04 | 棉针织T恤及背心 | KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $103 |
| 2025-07-04 | 其他伞类 | KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $88 |
| 2025-07-04 | 其他塑料制品 | KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $60 |