Gateway Express Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 333 笔 · 主营 女式纺织裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GATEWAY EXPRESS
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
2
进口笔数
333
出口笔数
$267
进口金额
$90.0K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-01-27
最近出口
2
供应商数
229
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313986824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPP9F1KG |
| 成立日期 | 2016-08-29 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GATEWAY EXPRESS |
| 企业英文名称 | GATEWAY EXPRESS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 0916060713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $267 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 291 | $79.7K |
| 加拿大 | 21 | $3.4K |
| 法国 | 4 | $2.0K |
| 越南 | 19 | $2.0K |
| 海地 | 1 | $621 |
| 新加坡 | 1 | $566 |
| 爱沙尼亚 | 1 | $390 |
| 澳大利亚 | 3 | $290 |
| 丹麦 | 3 | $252 |
| 瑞典 | 1 | $237 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGFS | 越南 | 1 | $207 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| DHL Express Miami Gateway | 美国 | 1 | $60 | 其他塑纺箱盒、其他食品制剂 |
下游采购商(共 229)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh Tran | 美国 | 15 | $4.1K | 棉针织T恤及背心、皮革运动鞋 |
| Suzy Store LLC | 美国 | 8 | $3.4K | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| Texas Scenic Co. | 美国 | 11 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| John Tuan Hoang | 美国 | 10 | $2.5K | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| Timothy Hanmann | 美国 | 12 | $2.4K | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| Minh Hao Dang | 美国 | 8 | $2.2K | 瓷制装饰品、其他塑料制品 |
| Anh Nguyen | 美国 | 5 | $1.5K | 棉质连衣裙、其他塑料制品 |
| Seattle Lotus Vegetarian Restaurant | 美国 | 5 | $1.4K | 非玻璃化转印纸、其他瓷制家用品 |
| Toan Pham | 美国 | 7 | $1.2K | 女式纺织裤、皮革运动鞋 |
| Tran Kim Thu | 美国 | 6 | $1.1K | 其他食品制剂、其他鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 竹编篮筐 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $14 |
| 2026-02-26 | 混合调味料 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $30 |
| 2026-02-26 | 坚果及种子 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $10 |
| 2026-02-26 | 加工墨鱼鱿鱼 | DHL EXPRESS MIA GTW | 越南 | $6 |
| 2024-08-29 | 整粒胡椒 | AGFS | 越南 | $10 |
| 2024-08-29 | 其他食品制剂 | AGFS | 越南 | $175 |
| 2024-08-29 | 其他加工水果 | AGFS | 越南 | $12 |
| 2024-08-29 | 整粒胡椒 | AGFS | 越南 | $10 |
出口(共 333)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 女式纺织内裤 | TIMOTHY HANMANN | 美国 | $8 |
| 2026-01-27 | 塑料餐具 | TIMOTHY HANMANN | 美国 | $2 |
| 2026-01-27 | 塑料人造花 | TIMOTHY HANMANN | 美国 | $1 |
| 2026-01-27 | 其他纺织连衣裙 | TIMOTHY HANMANN | 美国 | $42 |
| 2026-01-27 | 塑料家用制品 | TIMOTHY HANMANN | 美国 | $2 |
| 2026-01-27 | 男童棉夹克 | TIMOTHY HANMANN | 美国 | $4 |
| 2026-01-27 | 塑纺容器 | TIMOTHY HANMANN | 美国 | $1 |
| 2026-01-27 | 其他纺织连衣裙 | TIMOTHY HANMANN | 美国 | $52 |
| 2026-01-27 | 其他印刷品 | TIMOTHY HANMANN | 美国 | $2 |
| 2026-01-27 | 其他壁纸 | TIMOTHY HANMANN | 美国 | $1 |