Hypo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hiệp Phong
9
进口笔数
0
出口笔数
$430.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101041838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR53185J |
| 成立日期 | 2000-06-22 |
| 联系地址 | Tầng 1,2 tòa nhà CT2,3 khu đô thị Dream Town, đường 70, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỆP PHONG |
| 企业英文名称 | HYPO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1,2 tòa nhà CT2,3 khu đô thị Dream Town, đường 70, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842462864688 |
| 邮箱 | hypohcns1@gmail.com |
| 官网 | hypo.vn |
| 传真 | 62864697 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $406.8K |
| 印度 | 1 | $23.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TGCO Inc. Korea | 韩国 | 6 | $299.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Tgco Inc. Korea | 韩国 | 1 | $62.0K | 其他食品制剂 |
| Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $45.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Hero Cycles Ltd. | 印度 | 1 | $23.3K | 非机动自行车、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 其他非酒精饮料 | TGCO Inc. Korea | 韩国 | $37.8K |
| 2025-04-03 | 其他食品制剂 | TGCO INC-KOREA | 韩国 | $62.0K |
| 2024-11-26 | 其他食品制剂 | TGCO INC KOREA | 韩国 | $81.9K |
| 2024-09-10 | 其他非酒精饮料 | TGCO INC KOREA | 韩国 | $32.4K |
| 2024-08-12 | 其他食品制剂 | TGCO Inc. Korea | 韩国 | $60.0K |
| 2024-08-12 | 其他食品制剂 | TGCO Inc. Korea | 韩国 | $37.2K |
| 2024-06-24 | 其他食品制剂 | TGCO Inc. Korea | 韩国 | $18.0K |
| 2024-02-19 | 其他食品制剂 | Korea Ginseng Bio-Science Co., Ltd. | 韩国 | $45.1K |
| 2023-11-01 | 其他非酒精饮料 | TGCO Inc. Korea | 韩国 | $32.4K |
| 2023-02-09 | 非机动自行车 | HERO CYCLES LTD | 印度 | $23.3K |