Sungbo Lubricants Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dầu Nhờn Sungbo Việt Nam
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
—
最近进口
2025-09-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603301154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NU3HH5 |
| 成立日期 | 2015-08-10 |
| 联系地址 | Số 1, đường số 1, KCN Biên Hòa 1 (Trong khuôn viên Công ty May Công nghiệp Đồng Nai), Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DẦU NHỜN SUNGBO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUNGBO LUBRICANTS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, đường số 1, KCN Biên Hòa 1 (Trong khuôn viên Công ty M, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02513990888 |
| 邮箱 | minhnt@sungbovietnam.com.vn |
| 官网 | sungbovietnam.com |
| 传真 | 02513831105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $867.4K |
| 泰国 | 2 | $316.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Exmo Co., Ltd. | 越南 | 10 | $867.4K | 非轻质石油 |
| Exmo Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $316.0K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 非轻质石油 | EXMO CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2025-09-17 | 非轻质石油 | EXMO CO LTD | 泰国 | $25.6K |
| 2025-09-17 | 非轻质石油 | EXMO CO LTD | 越南 | $52.8K |
| 2025-09-17 | 非轻质石油 | EXMO CO LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2025-09-17 | 非轻质石油 | EXMO CO LTD | 泰国 | $49.9K |
| 2025-09-17 | 非轻质石油 | EXMO CO LTD | 越南 | $80.9K |
| 2025-09-17 | 非轻质石油 | Exmo Co., Ltd. | 泰国 | $68.9K |
| 2025-09-16 | 非轻质石油 | Exmo Co., Ltd. | 泰国 | $16.5K |
| 2025-09-16 | 非轻质石油 | EXMO CO LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2025-09-16 | 非轻质石油 | Exmo Co., Ltd. | 泰国 | $9.1K |