Topmom Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TOPMOM

121
进口笔数
0
出口笔数
$3.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $159.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $120.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $155.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $133.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $174.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $150.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $80.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $120.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $159.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $120.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $112.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $105.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $78.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $155.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $133.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $174.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $150.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109877656
企查查编码QVNG8S3NF5
成立日期2022-01-05
联系地址Số 30B, ngõ 21, đường Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TOPMOM
企业英文名称TOPMOM TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 30B, ngõ 21, đường Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84987200907
邮箱topmomkr@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200899其他加工水果
190410膨化谷物食品
040690其他干酪
220299其他非酒精饮料
0401201-6%脂肪乳品
190110婴幼儿食品
200830加工柑橘水果
200840加工梨
200880加工草莓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国121$3.43M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Monbee Co., Ltd.韩国95$2.69M其他加工水果、其他非酒精饮料
Vinaka Co., Ltd.韩国15$576.7K其他非酒精饮料、其他加工水果
BK Co., Ltd.韩国1$68.2K其他护肤品、其他芳香制剂
Aurien Care Co., Ltd.韩国2$27.0K其他食品制剂、其他加工水果
AURIEN CARE CO., LTD3$24.5K其他加工水果、其他食品制剂
BK International印度1$18.0K鲜葡萄、建筑用碎石
Allbarm韩国3$16.1K其他食品制剂、膨化谷物食品
Home & Cook Co., Ltd.韩国1$9.5K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他干酪VINAKA CO., LTD韩国$6.3K
2026-04-21其他干酪VINAKA CO., LTD韩国$44.4K
2026-04-21其他干酪VINAKA CO., LTD韩国$6.3K
2026-04-21其他干酪VINAKA CO., LTD韩国$6.3K
2026-04-21其他干酪VINAKA CO., LTD韩国$44.4K
2026-04-21其他干酪VINAKA CO., LTD韩国$6.3K
2026-04-14膨化谷物食品VINAKA CO., LTD韩国$1.4K
2026-04-14膨化谷物食品VINAKA CO., LTD韩国$4.5K
2026-04-14膨化谷物食品VINAKA CO., LTD韩国$1.4K
2026-04-14膨化谷物食品VINAKA CO., LTD韩国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Topmom Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →