Topmom Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TOPMOM
121
进口笔数
0
出口笔数
$3.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109877656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8S3NF5 |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | Số 30B, ngõ 21, đường Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TOPMOM |
| 企业英文名称 | TOPMOM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30B, ngõ 21, đường Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987200907 |
| 邮箱 | topmomkr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 200840 | 加工梨 |
| 200880 | 加工草莓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 121 | $3.43M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Monbee Co., Ltd. | 韩国 | 95 | $2.69M | 其他加工水果、其他非酒精饮料 |
| Vinaka Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $576.7K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| BK Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $68.2K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Aurien Care Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $27.0K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| AURIEN CARE CO., LTD | 3 | $24.5K | 其他加工水果、其他食品制剂 | |
| BK International | 印度 | 1 | $18.0K | 鲜葡萄、建筑用碎石 |
| Allbarm | 韩国 | 3 | $16.1K | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
| Home & Cook Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.5K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他干酪 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 其他干酪 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $44.4K |
| 2026-04-21 | 其他干酪 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 其他干酪 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 其他干酪 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $44.4K |
| 2026-04-21 | 其他干酪 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-04-14 | 膨化谷物食品 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 膨化谷物食品 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-14 | 膨化谷物食品 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 膨化谷物食品 | VINAKA CO., LTD | 韩国 | $2.9K |