Viet Medical Technology Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHệ Y Tế VIệT

50
进口笔数
0
出口笔数
$4.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $611.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $265.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $329.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $188.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $557 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $54.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.32M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $611.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $265.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $329.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $188.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $557 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102162909
企查查编码QVN5D80XX6
成立日期2007-02-08
联系地址Số 9 đường Phương Nam, tổ 84, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT
企业英文名称VIET MEDICAL TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9 đường Phương Nam, tổ 84, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842432252796
传真0432252796
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
741110精炼铜管
848180阀门龙头
741210精炼铜管件
902680液体气体测量仪
940290医用家具
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
841583非制冷空调机
842199过滤净化器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国23$1.38M
美国1$1.17M
泰国2$631.4K
德国9$573.5K
马来西亚4$272.3K
中国6$50.4K
意大利4$31.3K
斯洛伐克2$26.9K
印度1$5.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Appliancz International Inc.美国1$1.17M非纺织润滑剂、其他油类添加剂
d8b7ea2c87c70e45e0d899123485f01213$872.5K
Robatherm Co., Ltd.泰国6$692.2K非制冷空调机、非窗式空调机
Kenswick GmbH德国7$558.6K其他医疗器具、LED灯具
The Lawton Tubes Co. Ltd.英国5$235.4K精炼铜管、精炼铜管件
Precision Parts UK Ltd.英国4$219.0K铜合金管件、第90章仪器零件
0b417b5f458348968c57d5d7998d2b671$192.1K
3702f53102c39265d29584f75aabe9653$80.1K
Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd.中国2$31.6K钢制气罐、氩气
Flow Meter S.p.A.意大利4$31.3K其他塑料制品、液体流量计

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他钢铁制品KENSWICK MEDIZINTECHNIK (GUANGZHOU) LTD中国$279
2026-04-01其他钢铁制品KENSWICK MEDIZINTECHNIK (GUANGZHOU) LTD中国$279
2026-03-31其他医疗器具KENSWICK GMBH德国$4.8K
2026-01-23医用家具SEEFUTURE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$194
2026-01-23医用家具SEEFUTURE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$289
2026-01-23塑料家具SEEFUTURE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$26
2026-01-23医用家具SEEFUTURE TECHNOLOGY CO.,LTD中国$179
2026-01-05阀门龙头PHOENIX PIPELINE PRODUCTS LIMITED英国$505
2026-01-05阀门龙头PHOENIX PIPELINE PRODUCTS LIMITED英国$99
2026-01-05阀门龙头PHOENIX PIPELINE PRODUCTS LIMITED英国$279

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Medical Technology Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →