Viet Medical Technology Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHệ Y Tế VIệT
- 邮箱52
51
进口笔数
0
出口笔数
$4.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-08
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102162909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5D80XX6 |
| 成立日期 | 2007-02-08 |
| 联系地址 | Số 9 đường Phương Nam, tổ 84, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET MEDICAL TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 đường Phương Nam, tổ 84, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842432252796 |
| 传真 | 0432252796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 940290 | 医用家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 23 | $1.38M |
| 美国 | 1 | $1.17M |
| 泰国 | 2 | $631.4K |
| 德国 | 9 | $573.5K |
| 马来西亚 | 4 | $272.3K |
| 中国 | 7 | $65.5K |
| 意大利 | 4 | $31.3K |
| 斯洛伐克 | 2 | $26.9K |
| 印度 | 1 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Appliancz International Inc. | 美国 | 1 | $1.17M | 非纺织润滑剂、其他油类添加剂 |
| Phoenix Pipeline Products Ltd. | 英国 | 11 | $864.5K | 其他医疗器具、阀门龙头 |
| Robatherm Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $692.2K | 非制冷空调机、非窗式空调机 |
| Kenswick GmbH | 德国 | 7 | $558.6K | LED灯具、其他医疗器具 |
| The Lawton Tubes Co. Ltd. | 英国 | 5 | $235.4K | 精炼铜管、精炼铜管件 |
| Precision Parts UK Ltd. | 英国 | 4 | $219.0K | 铜合金管件、其他医疗器具 |
| MAPLELAND CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $80.1K | 其他铝制品、阀门龙头 |
| Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.7K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Flow Meter S.p.A. | 意大利 | 4 | $31.3K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| PHOENIX PIPELINE PRODUCTS LTD | 美国 | 2 | $8.0K | 阀门龙头、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 钢制气罐 | Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | $14.5K |
| 2026-05-08 | 温控处理设备 | Xinxiang Chengde Energy Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | KENSWICK MEDIZINTECHNIK (GUANGZHOU) LIMITED | 中国 | $279 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | KENSWICK MEDIZINTECHNIK (GUANGZHOU) LIMITED | 中国 | $279 |
| 2026-03-31 | 其他医疗器具 | Kenswick GmbH | 德国 | $4.8K |
| 2026-01-23 | 医用家具 | SEEFUTURE TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $194 |
| 2026-01-23 | 医用家具 | SEEFUTURE TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $289 |
| 2026-01-23 | 医用家具 | SEEFUTURE TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $179 |
| 2026-01-23 | 塑料家具 | SEEFUTURE TECHNOLOGY CO.,LIMITED | 中国 | $26 |
| 2026-01-05 | 阀门龙头 | PHOENIX PIPELINE PRODUCTS LTD | 英国 | $505 |