Vina Printing New Techniques Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn In ấn Kỹ Thuật Mới Vina
21
进口笔数
2
出口笔数
$907.1K
进口金额
$12.60M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2025-07-31
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600811867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU0F3V5N |
| 成立日期 | 2011-07-11 |
| 联系地址 | Lô 2C, đường N1, Cụm công nghiệp An Xá, Phường Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN IN ẤN KỸ THUẬT MỚI VINA |
| 企业英文名称 | VINA PRINTING NEW TECHNIQUES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2C, đường N1, Cụm công nghiệp An Xá, Phường Thành Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842283677819 |
| 邮箱 | printsvina@gmail.com |
| 传真 | 02283677820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $828.2K |
| 法国 | 2 | $68.6K |
| 西班牙 | 1 | $7.3K |
| 日本 | 1 | $2.3K |
| 波多黎各 | 1 | $550 |
| 英国 | 1 | $130 |
| 意大利 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $12.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Guanzhong Optical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $315.0K | 非泡沫塑料片 |
| Grand Intelligent Equipment (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $165.3K | 其他塑料片材、PVC塑料板材 |
| Wenzhou Grand Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $157.4K | 灌装封口机、PVC塑料板材 |
| Shenzhen Itrust Security Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.3K | 其他粘合剂≤1kg、PET塑料片材 |
| GA DYNAMIC PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $71.5K | 非黑印刷油墨、印刷部件设备 |
| Ningguo Laser Label Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 纸张切割机、单功能打印机 |
| Hubei Firsta Material Science & Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Foshan Quantong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 其他塑料建材、非木预制建筑 |
| Valco Melton Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $7.3K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $90 | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.60M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 非黑印刷油墨 | GA DYNAMIC PTE. LTD. | 法国 | $10.6K |
| 2026-02-24 | 非黑印刷油墨 | GA DYNAMIC PTE. LTD. | 法国 | $6.6K |
| 2026-02-24 | 黑色印刷墨水 | GA DYNAMIC PTE. LTD. | 法国 | $9.9K |
| 2026-02-24 | 液体过滤机械 | GA DYNAMIC PTE. LTD. | 波多黎各 | $550 |
| 2026-02-24 | 非黑印刷油墨 | GA DYNAMIC PTE. LTD. | 法国 | $5.3K |
| 2026-02-24 | 液体过滤机械 | GA DYNAMIC PTE. LTD. | 英国 | $130 |
| 2026-02-24 | 其他泵和提升机 | GA DYNAMIC PTE. LTD. | 日本 | $2.3K |
| 2026-01-16 | PET塑料片材 | WENZHOU GRAND MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2026-01-16 | 自粘塑料片 | WENZHOU GRAND MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-05-13 | PET塑料片材 | GRAND INTELLIGENT EQUIPMENT (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 非玻璃化转印纸 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $308 |
| 2023-04-27 | 非玻璃化转印纸 | HANSOL ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.60M |