Thanh Phat OTP Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 444 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THàNH PHáT OTP
444
进口笔数
0
出口笔数
$2.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801677765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0ENEN6Y |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | 187L/6A, KV2, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH PHÁT OTP |
| 企业英文名称 | THANH PHAT OTP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 298, Đường Xuân Thủy, Phường An Bình, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84915681864 |
| 邮箱 | ctythanhphatotp@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 444 | $2.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 444 | $2.66M | 天然硅砂、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 444)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2026-01-29 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2026-01-28 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2026-01-28 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $8.7K |
| 2026-01-26 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2026-01-26 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2026-01-26 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.5K |
| 2026-01-25 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2026-01-25 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2026-01-25 | 天然硅砂 | GLOBAL GREEN (CAMBODIA) ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 柬埔寨 | $6.9K |