High Point Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ADT GLOBAL VN
12
进口笔数
2
出口笔数
$109.2K
进口金额
$26.3K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2025-10-28
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109332155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8PF5UR |
| 成立日期 | 2020-09-04 |
| 联系地址 | Số nhà 16, Ngõ 101 Phố Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ADT GLOBAL VN |
| 企业英文名称 | ADT GLOBAL VN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, Tòa nhà NIC, ngõ 7 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | 0979680832 |
| 邮箱 | hello@adtglobal.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852492 | OLED显示模组 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $109.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $21.8K |
| 中国 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unitree Power Technology Ltd. | 中国 | 2 | $43.1K | 锂离子电池、工业机器人 |
| Viettel Timor Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 1 | $21.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他功能机器 |
| Shenzhen Honghui Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 木制包装容器、贱金属脚轮 |
| Guangdong Duiying Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| Shenzhen Step of Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 钢铁卫浴器具、贱金属铰链 |
| Shenzhen Muxwave Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Shenzhen Omni-In Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 测距仪、其他自动数据处理系统 |
| Dongguan Ruyuan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $360 | LED照明装置、固态存储设备 |
| Shenzhen Cardlan Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $350 | 其他计算机器、其他办公设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kintsugi Holding LLC | 阿联酋 | 1 | $21.8K | 非棉针织背心、40厘米以下纸袋 |
| Guangdong Duiying Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 工业机器人 | SHENZHEN OMNI-IN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-27 | 木制包装容器 | SHENZHEN HONGHUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-27 | OLED显示模组 | SHENZHEN HONGHUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $756 |
| 2026-02-27 | 贱金属脚轮 | SHENZHEN HONGHUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-01-16 | LED照明装置 | DONGGUAN RUYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-09-18 | 锂离子电池 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $600 |
| 2025-09-18 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN HONGHUI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-09-18 | 工业机器人 | UNITREE POWER TECHNOLOGY LTD | 中国 | $42.5K |
| 2025-09-16 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-16 | 其他功能机器 | VIETTEL TIMOR UNIPESSOAL LDA | 中国 | $19.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 非CRT显示器 | Guangdong Duiying Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2023-10-02 | 非CRT显示器 | Kintsugi Holding LLC | 阿联酋 | $17.3K |
| 2023-10-02 | 其他钢铁制品 | KINTSUGI HOLDING LLC | 阿联酋 | $4.5K |