Sagy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 眼妆品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SAGY
2
进口笔数
0
出口笔数
$39.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110205708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N23U4Y |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Số 12B hẻm 56/12, ngách 56, ngõ Giáp Bát, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAGY |
| 企业英文名称 | SAGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84963943629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330420 | 眼妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $39.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beleco Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $39.0K | 化妆粉、唇部化妆品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 眼妆品 | BELECO CO,.LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2024-08-14 | 眼妆品 | Beleco Co., Ltd. | 韩国 | $111 |
| 2024-08-14 | 眼妆品 | BELECO CO,.LTD | 韩国 | $111 |
| 2024-08-14 | 眼妆品 | BELECO CO,.LTD | 韩国 | $111 |
| 2024-08-14 | 眼妆品 | Beleco Co., Ltd. | 韩国 | $553 |
| 2024-08-14 | 其他护肤品 | BELECO CO,.LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2024-08-14 | 眼妆品 | Beleco Co., Ltd. | 韩国 | $111 |
| 2024-08-14 | 眼妆品 | BELECO CO,.LTD | 韩国 | $111 |
| 2024-01-26 | 其他护肤品 | BELECO CO,.LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2024-01-26 | 眼妆品 | BELECO CO,.LTD | 韩国 | $2.4K |