Lasera Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LASERA
99
进口笔数
1
出口笔数
$1.03M
进口金额
$5.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-03-26
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314137238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6XCX1V |
| 成立日期 | 2016-11-30 |
| 联系地址 | Lầu 1, Tòa nhà H3, 384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LASERA |
| 企业英文名称 | LASERA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 0906935915 |
| 邮箱 | info@lasera.vn |
| 官网 | www.lasera.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901320 | 非二极管激光器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 41 | $586.6K |
| 美国 | 30 | $201.1K |
| 中国 | 10 | $97.4K |
| 瑞士 | 13 | $86.7K |
| 西班牙 | 3 | $39.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $13.9K |
| 新西兰 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENB Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $477.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| MD Medical Designs Inc. | 美国 | 17 | $116.3K | 其他护肤品 |
| TGBG Worldwide Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $104.9K | 其他医疗器具 |
| Scientis APAC Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $86.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Asterasys Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $42.6K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Lexter Microelectronic Engineering Systems, S.L.P. | 智利 | 3 | $39.0K | 其他电气设备 |
| SENTE Inc. | 美国 | 7 | $37.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Daonic Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $33.9K | 治疗呼吸装置、其他塑料制品 |
| Daeju Meditech Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $16.5K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| SENTE | 美国 | 5 | $13.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daeju Meditech Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.5K | 非二极管激光器 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | SHENB CO.,LTD | 韩国 | $36.0K |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | SHENB CO.,LTD | 韩国 | $36.0K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | SENTE INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | SENTE INC | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | SENTE INC | 美国 | $472 |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | SENTE INC | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | SENTE INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | SENTE INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | SENTE INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | SENTE INC | 美国 | $472 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 非二极管激光器 | DAEJU MEDITECH ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $5.5K |