Dong Lap Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG LậP VIệT NAM
4
进口笔数
28
出口笔数
$131.0K
进口金额
$985.2K
出口金额
2025-02-18
最近进口
2025-09-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901068564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQMV8GY |
| 成立日期 | 2019-12-16 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Lãng, Phường Đường Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG LẬP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONG LAP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0967272986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 844319 | 其他印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $111.1K |
| 韩国 | 1 | $19.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 25 | $912.7K |
| 越南 | 3 | $72.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yingkou Jingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.2K | 初级形态聚氯乙烯、硫化橡胶服装 |
| Yingkou Qianwei Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.9K | 初级形态聚氯乙烯、弹性针织布 |
| Hyunjin Corp. | 韩国 | 1 | $19.8K | 弹性针织布、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haivina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $985.2K | 印刷标签、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 初级形态聚氯乙烯 | HYUNJIN CORP ORATION | 韩国 | $19.8K |
| 2024-05-07 | 初级形态聚氯乙烯 | YINGKOU QIANWEI TRADE CO LTD | 中国 | $50.9K |
| 2024-01-23 | 初级形态聚氯乙烯 | YINGKOU JINGYI TRADING CO LTD | 中国 | $50.9K |
| 2023-07-15 | 其他印刷机 | YINGKOU JINGYI TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | HAIVINA CO LTD | 越南 | $177 |
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | HAIVINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | HAIVINA CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | HAIVINA CO LTD | 越南 | $925 |
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | HAIVINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | HAIVINA CO LTD | 越南 | $341 |
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | HAIVINA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-09-24 | 其他塑料制品 | HAIVINA CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-08-27 | 其他塑料制品 | HAIVINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-08-27 | 其他塑料制品 | HAIVINA CO LTD | 越南 | $952 |