Dai Phat Investment & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XUấT KHẩU ĐạI PHáT
29
进口笔数
0
出口笔数
$879.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300805484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUG0G9WB |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Số nhà 214, Đường Tôn Thất Thuyết, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT KHẨU ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT INVESTMENT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 214, Đường Tôn Thất Thuyết, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hoàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0834031986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843141 | 机械零件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $879.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $347.7K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Guangxi Bai Ken Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $177.6K | 其他加工水果、干香菇 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $125.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Fengjun Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.4K | 热轧钢板、投币游戏机 |
| Mengzi Liansen Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.7K | 其他钢铁制品、气体过滤机械 |
| Hangzhou Hongliang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.8K | 600mm以下镀层钢卷、冷轧钢卷 |
| Hangzhou Jiatianji Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.2K | 镀锌钢丝、600mm以下镀层钢卷 |
| Wuhai Huilituo Economics & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 硫酸铵肥料、其他功能机器 |
| Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | LED灯具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 工业非电炉 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $356 |
| 2026-01-28 | 高碳耐火陶瓷 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $712 |
| 2026-01-28 | 炉用碳电极 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-19 | 机械零件 | HANGZHOU HONGLIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-01-19 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU HONGLIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-19 | 750W以下交流电机 | HANGZHOU HONGLIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-19 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU HONGLIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-19 | 齿轮及变速器 | HANGZHOU HONGLIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-19 | 液压气压阀门 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-19 | 机械零件 | HANGZHOU OUYI INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.3K |