Anh Minh Import Export & Trading Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 轻质无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TMDV Và XUấT NHậP KHẩU ANH MINH
39
进口笔数
0
出口笔数
$470.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107763519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ73NV7V |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | Số 16C ngách 264/88 đường Ngọc Thụy, tổ 12, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ANH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH IMPORT EXPORT AND TMDV JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16C ngách 264/88 đường Ngọc Thụy, tổ 12, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84426754816 |
| 邮箱 | anhminhiet.jsc@gmail.com |
| 传真 | 0426754816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $272.3K |
| 意大利 | 8 | $117.7K |
| 新西兰 | 2 | $45.0K |
| 韩国 | 5 | $27.8K |
| 南非 | 1 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Modern Weshare International Business Co., Ltd. | 中国 | 10 | $122.5K | 眼镜零件、太阳镜 |
| Wenzhou Land Port International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $121.7K | 车辆悬挂零件、太阳镜 |
| 7d21907b21b28aee8d55ce677d5daae2 | 8 | $117.7K | ||
| PURE PAC SALES LIMITED | 新西兰 | 2 | $45.0K | 鲜甜樱桃 |
| Moon Stone Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.0K | 非LED电灯装置、非木制家具件 |
| JIP International Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $27.8K | 人造纤维无纺布、上光透明纸 |
| The Fresh Connection | 南非 | 1 | $7.7K | 橙子、柑橘 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 轻质无纺布 | WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-12-15 | 其他纸及纸板 | CARTOTECNICA ROSSI S R L | 意大利 | $14.9K |
| 2025-11-20 | 人造纤维无纺布 | JIP INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-11-17 | 轻质无纺布 | WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-09-22 | 轻质无纺布 | WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-09-09 | 人造纤维无纺布 | JIP INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-07-31 | 轻质无纺布 | WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-05-29 | 轻质无纺布 | WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2025-03-10 | 轻质无纺布 | WENZHOU MODERN WESHARE INTERNATIONAL BUSINESS CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-01-17 | 其他纸及纸板 | CARTOTECNICA ROSSI S R L | 意大利 | $13.5K |