Thinh Viet Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 播种种植机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU AN THịNH VIệT
34
进口笔数
0
出口笔数
$107.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-09
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312859710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CAWTSF |
| 成立日期 | 2014-07-18 |
| 联系地址 | 534/43/23/6 Âu Cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU AN THỊNH VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 534/43/23/6 Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84879241688 |
| 邮箱 | locdinhxuan474@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843231 | 播种种植机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846781 | 非电动链锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 34 | $107.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daichi Trade Co., Ltd. | 日本 | 14 | $40.4K | 360度挖掘机、千毫升以下汽车 |
| Pig Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $12.5K | 18千瓦以下拖拉机、360度挖掘机 |
| Sakamoto Shokai Co., Ltd. | 日本 | 4 | $12.1K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Janalink LLC | 日本 | 3 | $11.5K | 其他泵和提升机、其他气泵 |
| T.H. Shokai | 日本 | 3 | $7.9K | 18-37千瓦拖拉机、非自走式叉车 |
| Kabushiki Kaisha Nomura Shoten | 日本 | 1 | $4.2K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| Tk Yamaguchi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.0K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| World Shokai | 日本 | 1 | $4.0K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| TC Shokai | 日本 | 1 | $4.0K | 非圆盘耙及中耕机、其他泵和提升机 |
| Hashimoto Boeki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.7K | 履带推土机、卧式非数控车床 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 非旋转式割草机 | SAKAMOTO SHOKAI CO LTD | 日本 | $307 |
| 2024-04-09 | 播种种植机 | SAKAMOTO SHOKAI CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2024-04-09 | 非电动链锯 | SAKAMOTO SHOKAI CO LTD | 日本 | $204 |
| 2024-04-09 | 非车用柴油机 | SAKAMOTO SHOKAI CO LTD | 日本 | $268 |
| 2024-01-19 | 播种种植机 | SAKAMOTO SHOKAI CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2024-01-19 | 非旋转式割草机 | SAKAMOTO SHOKAI CO LTD | 日本 | $761 |
| 2023-09-21 | 其他升降机械 | DAICHI TRADE CO.,LTD | 日本 | $136 |
| 2023-09-21 | 非旋转式割草机 | DAICHI TRADE CO.,LTD | 日本 | $204 |
| 2023-09-21 | 非电动链锯 | DAICHI TRADE CO.,LTD | 日本 | $122 |
| 2023-09-21 | 播种种植机 | DAICHI TRADE CO.,LTD | 日本 | $2.1K |