Central Pharmaceutical Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 229 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM TRUNG ươNG 2

229
进口笔数
1
出口笔数
$8.25M
进口金额
$38.6K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2023-07-04
最近出口
62
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $591.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $212.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $226.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $473.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $421.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $372.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $158.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $256.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $441.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $263.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $176.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $326.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $591.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $403.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $169.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $340.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $226.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $361.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $142.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $198.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $166.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $303.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $212.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $226.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $473.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $421.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $372.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $158.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $256.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $441.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $263.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $176.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $326.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $591.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $403.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $169.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $340.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $226.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $361.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $142.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $198.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $166.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $303.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100109113
企查查编码QVNXCR86G3
成立日期2005-03-03
联系地址Số 9, phố Trần Thánh Tông, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2
企业英文名称CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY NO2
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9, phố Trần Thánh Tông, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842439716279
邮箱dopharma@dopharma.com.vn
传真+842438211815
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
293399其他杂环化合物
293590其他磺胺类
293499其他杂环化合物
293339其他杂环化合物
292250含氧氨基化合物
293790激素衍生物
293621维生素A及衍生物
293690其他维生素
292249其他氨基酸

出口

HS 编码产品
292250含氧氨基化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度117$6.10M
中国97$1.92M
巴基斯坦5$105.7K
意大利2$73.9K
西班牙2$29.9K
奥地利2$12.1K
加拿大1$5.9K
英国1$4.2K
朝鲜1$700
马来西亚1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$38.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aristopharma Ltd.印度27$4.14M其他杂环化合物、其他杂环化合物
Zhejiang Dongying Pharmaceutical Co., Ltd.中国23$917.8K其他抗生素、其他杂环化合物
ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度26$753.2K其他零售药品、其他杂环化合物
Sinobright Pharma Co., Ltd.中国30$433.6K其他抗生素、青霉素类抗生素
Aristopharma Ltd.孟加拉国6$397.9K其他零售药品、其他杂环化合物
Supra Chemicals中国5$85.5K其他磺胺类
Lloyd Laboratories Inc.印度6$76.5K其他抗生素、其他杂环化合物
KHS Synchemica Corp中国6$74.4K其他抗生素、其他杂环化合物
Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd.中国8$55.5K其他杂环化合物、其他杂环化合物
The Light Pharma Pte. Ltd.新加坡6$6.9K其他杂环化合物、甾体激素

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MI Pharma Co., Ltd.越南1$38.6K含氧氨基化合物

近期贸易明细

进口(共 229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他杂环化合物Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd.中国$8.5K
2026-06-29其他抗生素ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度$28.5K
2026-06-15其他含氧杂环化合物Aristopharma Ltd.印度$20.6K
2026-06-05其他杂环化合物Sinobright Pharma Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-05其他抗生素Sinobright Pharma Co., Ltd.中国$67.5K
2026-06-02其他维生素Aristopharma Ltd.印度$176.0K
2026-05-28其他抗生素CEPH LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度$27.7K
2026-05-28其他零售药品Inbiotech Ltd.英国$4.2K
2026-05-19其他抗生素Sinobright Pharma Co., Ltd.中国$15.0K
2026-05-15其他杂环化合物ALBIOS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度$46.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-04含氧氨基化合物MI PHARMA PRIVATE LTD越南$38.6K

相关企业 · 同类产品

Central Pharmaceutical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →