DKY Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 纱布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DKY VINA
4
进口笔数
3
出口笔数
$11.3K
进口金额
$34.8K
出口金额
2025-07-10
最近进口
2024-08-09
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315736763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQ6MVV0 |
| 成立日期 | 2019-06-13 |
| 联系地址 | 9A Đường Tuyến Ấp 1, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DKY VINA |
| 企业英文名称 | DKY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9A Đường Tuyến Ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84946207227 |
| 邮箱 | dky.vina2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580300 | 纱布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $34.4K |
| 韩国 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Greamplus Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 网眼薄纱织物、PVC涂层织物 |
| Wujiang Hongyuan Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 聚氨酯纺织物、染色聚酯布 |
| Qingdao VHK Zipper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他拉链、金属拉链 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Galerie du Soleil Co., Ltd. | 越南 | 2 | $34.4K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| KING ART Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $400 | 纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 纱布 | QINGDAO GREAMPLUS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-04-22 | 聚氨酯纺织物 | WUJIANG HONGYUAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-09-30 | 纱布 | QINGDAO GREAMPLUS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-07-04 | 金属拉链 | QINGDAO VHK ZIPPER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-04 | 拉链零件 | QINGDAO VHK ZIPPER CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 纤维纸板手提包 | KING ART CO | 韩国 | $400 |
| 2024-07-31 | 纤维纸板手提包 | GALERIE DU SOLEIL CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2024-07-30 | 纤维纸板手提包 | GALERIE DU SOLEIL CO LTD | 越南 | $16.0K |