Nam Tien Logistics Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LOGISTICS NAM TIếN
- 邮箱1
13
进口笔数
0
出口笔数
$381.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318143874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HQD684 |
| 成立日期 | 2023-11-02 |
| 联系地址 | Tầng 12B tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOGISTICS NAM TIẾN |
| 企业英文名称 | NAM TIEN LOGISTICS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12B tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0385082839 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $361.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $19.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Kaixuan Rubber Co., Ltd. | 中国 | 4 | $244.1K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Helder Tire Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.0K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Arivo Tyre Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.5K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Megalith Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.5K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| CV Surya Mas | 印度尼西亚 | 2 | $19.5K | 整丁香、整肉豆蔻衣 |
| db4f0acd5641c9225f67cb2663990204 | 1 | $17.8K |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO ARIVO TYRE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-05-17 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO ARIVO TYRE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-17 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO ARIVO TYRE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-05-17 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO ARIVO TYRE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-05-17 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO ARIVO TYRE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-05-17 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO ARIVO TYRE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-10 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG KAIXUAN RUBBER CO. LTD | 中国 | $540 |
| 2024-05-10 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO HELDER TIRE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-05-10 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG KAIXUAN RUBBER CO. LTD | 中国 | $21.8K |
| 2024-05-10 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG KAIXUAN RUBBERCO LTD | 中国 | $2.8K |