FCT Vinh Thinh Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 固态存储设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Fct Vĩnh Thịnh
5
进口笔数
0
出口笔数
$12.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106369245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBS3F5R |
| 成立日期 | 2013-11-20 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà Ngôi Sao, ô 15 lô B, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FCT VĨNH THỊNH |
| 企业英文名称 | FCT VINH THINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà Ngôi Sao, ô 15 lô B, khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842436410402 |
| 邮箱 | contact@fct.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852351 | 固态存储设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thales DIS CPL Hong Kong Ltd. | 中国 | 4 | $11.7K | 其他自动数据处理部件、固态存储设备 |
| Century Longmai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $684 | 8471机器零件、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 固态存储设备 | THALES DIS CPL HONG KONG LTD | 中国 | $704 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | THALES DIS CPL HONG KONG LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-01 | 固态存储设备 | THALES DIS CPL HONG KONG LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | THALES DIS CPL HONG KONG LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-01 | 固态存储设备 | THALES DIS CPL HONG KONG LTD | 中国 | $704 |
| 2026-04-01 | 固态存储设备 | THALES DIS CPL HONG KONG LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | THALES DIS CPL HONG KONG LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | THALES DIS CPL HONG KONG LTD | 中国 | $10 |
| 2026-02-12 | 固态存储设备 | CENTURY LONGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-02-12 | 固态存储设备 | CENTURY LONGMAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $168 |