King Beef Food Corporation
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM VUA Bò
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314321036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3034NSJ |
| 成立日期 | 2017-03-30 |
| 联系地址 | 33 Ba Vì, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VUA BÒ |
| 企业英文名称 | KING BEEF FOOD CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 33 Ba Vì, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842836363974 |
| 邮箱 | lee.kingbeef@gmail.com |
| 传真 | +842836363947 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030299 | 其他鱼杂碎 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $828.0K |
| 挪威 | 7 | $398.3K |
| 澳大利亚 | 5 | $114.3K |
| 丹麦 | 2 | $33.6K |
| 英国 | 1 | $33.0K |
| 立陶宛 | 1 | $22.9K |
| FO | 1 | $7.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyokuyo Co., Ltd. | 日本 | 12 | $564.5K | 未涂布牛皮纸、未涂布瓦楞纸 |
| Salmar Japan K.K. | 日本 | 7 | $398.3K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎 |
| Hoyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $263.5K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| NH Foods Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $88.2K | 牛羊脂肪、冻去骨牛肉 |
| F. Luna | 丹麦 | 2 | $33.6K | 其他鱼杂碎、冷冻鱼杂碎 |
| Carne Trade Distribution Ltd. | 英国 | 1 | $33.0K | 其他鱼杂碎 |
| Australian Meat Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $26.1K | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| UAB Grandluka | 立陶宛 | 1 | $22.9K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鱼肉 |
| F. Luna | FO | 1 | $7.4K | 冷冻鱼杂碎、其他鱼杂碎 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 冷冻鱼杂碎 | F LUNA | 丹麦 | $15.7K |
| 2024-05-13 | 冷冻鱼杂碎 | F LUNA | 丹麦 | $5.9K |
| 2024-04-05 | 冷冻鱼杂碎 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $47.0K |
| 2024-04-05 | 冷冻鱼杂碎 | Salmar Japan K.K. | 挪威 | $15.6K |
| 2024-03-25 | 去骨牛肉 | NH FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $4.8K |
| 2024-03-25 | 去骨牛肉 | NH FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $20.7K |
| 2024-03-25 | 去骨牛肉 | NH FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2024-03-08 | 冻鲣鱼 | Kyokuyo Co., Ltd. | 日本 | $21.8K |
| 2024-03-08 | 其他冷冻鱼 | Kyokuyo Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2024-03-08 | 其他冷冻鱼 | Kyokuyo Co., Ltd. | 日本 | $12.3K |