Boss Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY HữU HạN CôNG NGHIệP BOSS
- 邮箱5
59
进口笔数
40
出口笔数
$567.7K
进口金额
$7.80M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600708431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29NX76K |
| 成立日期 | 2004-11-17 |
| 联系地址 | Đường số 4, Khu Công Nghiệp Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP BOSS |
| 企业英文名称 | BOSS INDUSTRIAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 4, Khu Công Nghiệp Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | trong quy trình sản xuất không bao gồm công đoạn xi mạ) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842513968968 |
| 邮箱 | maiho086@sbboss.com.vn |
| 传真 | +842513968988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 852.6023亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 280512 | 钙金属 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843390 | 收割机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 29 | $457.4K |
| 中国台湾 | 23 | $74.8K |
| 中国 | 1 | $34.8K |
| 印度 | 2 | $320 |
| 越南 | 2 | $239 |
| 日本 | 2 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 40 | $7.80M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ThaiCheer Powder Industry Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $223.2K | 其他缝纫机零件、摩托车及配件 |
| Jakawatna Nawakarn Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $135.1K | 机器刷子部件、扫帚刷子 |
| Mahachak Industrial Brushes Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $99.1K | 扫帚刷子 |
| Viethua Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $49.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| HENGXIANG GROUP CO.,LTD | 中国 | 1 | $34.8K | 收割机零件 |
| OTTOBIKE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $25.9K | 电动摩托车 |
| Mikronix Gauges Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $320 | 测量仪器、其他数学仪器 |
| Ohio Steel | 美国 | 2 | $239 | 非圆盘耙及中耕机、非机动车零件 |
| Platz Co., Ltd. | 日本 | 1 | $144 | 铝合金管、螺纹螺母 |
| Naohiko Hirotsu | 日本 | 1 | $46 | 其他塑料制品、医用家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OSI Global Sourcing LLC | 美国 | 40 | $7.80M | 非圆盘耙及中耕机、收割机零件 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 扫帚刷子 | MAHACHAK INDUSTRIAL BRUSHES CO LTD | 泰国 | $12.2K |
| 2026-03-16 | 扫帚刷子 | MAHACHAK INDUSTRIAL BRUSHES CO LTD | 泰国 | $13.0K |
| 2026-02-27 | 泵及压缩机零件 | VIETHUA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $129 |
| 2026-02-27 | 机床零件及夹具 | VIETHUA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $175 |
| 2026-02-27 | 泵及压缩机零件 | VIETHUA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $188 |
| 2026-02-25 | 齿轮及变速器 | THAICHEER POWDER INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $10.1K |
| 2026-02-25 | 齿轮及变速器 | THAICHEER POWDER INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $10.1K |
| 2026-02-24 | 收割机零件 | HENGXIANG GROUP CO.,LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | NAOHIKO HIROTSU | 日本 | $46 |
| 2026-02-05 | 扫帚刷子 | MAHACHAK INDUSTRIAL BRUSHES CO LTD | 泰国 | $12.2K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非圆盘耙及中耕机 | OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES) | 美国 | $139.1K |
| 2026-03-31 | 非圆盘耙及中耕机 | OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES) | 美国 | $268.7K |
| 2026-03-10 | 非圆盘耙及中耕机 | OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES) | 美国 | $134.4K |
| 2026-03-10 | 非圆盘耙及中耕机 | OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES) | 美国 | $134.4K |
| 2026-03-05 | 非圆盘耙及中耕机 | OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES) | 美国 | $278.2K |
| 2025-06-25 | 非圆盘耙及中耕机 | OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES) | 美国 | $123.0K |
| 2025-06-19 | 非圆盘耙及中耕机 | OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES) | 美国 | $184.5K |
| 2025-06-11 | 收割机零件 | OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES) | 美国 | $54.5K |
| 2025-05-22 | 非圆盘耙及中耕机 | OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES) | 美国 | $185.4K |
| 2025-05-21 | 非圆盘耙及中耕机 | OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES) | 美国 | $216.3K |