Boss Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 齿轮及变速器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY HữU HạN CôNG NGHIệP BOSS

59
进口笔数
40
出口笔数
$567.7K
进口金额
$7.80M
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $900.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $385.5K · 2 笔2023-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $441.6K · 1 笔2023-10进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $473.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.4K · 3 笔出口 $157.7K · 1 笔2024-04进口 $26.2K · 2 笔出口 $495.0K · 2 笔2024-05进口 $6.3K · 2 笔出口 $246.0K · 1 笔2024-06进口 $37.2K · 4 笔出口 $410.0K · 2 笔2024-07进口 $28.1K · 1 笔出口 $581.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.2K · 3 笔出口 $72.8K · 1 笔2024-12进口 $57.9K · 3 笔出口 $216.3K · 1 笔2025-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $484.0K · 2 笔2025-02进口 $29.1K · 4 笔出口 $900.9K · 4 笔2025-03进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $700.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $362.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $239 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $197 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $658 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.2K · 1 笔出口 $815.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $385.5K · 2 笔2023-09进口 $2.4K · 2 笔出口 $441.6K · 1 笔2023-10进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $473.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.4K · 3 笔出口 $157.7K · 1 笔2024-04进口 $26.2K · 2 笔出口 $495.0K · 2 笔2024-05进口 $6.3K · 2 笔出口 $246.0K · 1 笔2024-06进口 $37.2K · 4 笔出口 $410.0K · 2 笔2024-07进口 $28.1K · 1 笔出口 $581.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.2K · 3 笔出口 $72.8K · 1 笔2024-12进口 $57.9K · 3 笔出口 $216.3K · 1 笔2025-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $484.0K · 2 笔2025-02进口 $29.1K · 4 笔出口 $900.9K · 4 笔2025-03进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $700.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $362.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $239 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $197 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $658 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.2K · 1 笔出口 $815.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600708431
企查查编码QVN29NX76K
成立日期2004-11-17
联系地址Đường số 4, Khu Công Nghiệp Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP BOSS
企业英文名称BOSS INDUSTRIAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 4, Khu Công Nghiệp Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai
经营范围trong quy trình sản xuất không bao gồm công đoạn xi mạ) (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của Điều ước Quốc tế, Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842513968968
邮箱maiho086@sbboss.com.vn
传真+842513968988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本852.6023亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
731816螺纹螺母
960390扫帚刷子
846620机床零件及夹具
820239非钢制圆锯片
280512钙金属
680422陶瓷磨轮
843229非圆盘耙及中耕机
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
843229非圆盘耙及中耕机
843390收割机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国29$457.4K
中国台湾23$74.8K
中国1$34.8K
印度2$320
越南2$239
日本2$190

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国40$7.80M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ThaiCheer Powder Industry Co., Ltd.泰国16$223.2K其他缝纫机零件、摩托车及配件
Jakawatna Nawakarn Co., Ltd.泰国7$135.1K机器刷子部件、扫帚刷子
Mahachak Industrial Brushes Co., Ltd.泰国6$99.1K扫帚刷子
Viethua Trading Co., Ltd.越南22$49.0K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
HENGXIANG GROUP CO.,LTD中国1$34.8K收割机零件
OTTOBIKE CO LTD中国台湾1$25.9K电动摩托车
Mikronix Gauges Pvt. Ltd.印度2$320测量仪器、其他数学仪器
Ohio Steel美国2$239非圆盘耙及中耕机、非机动车零件
Platz Co., Ltd.日本1$144铝合金管、螺纹螺母
Naohiko Hirotsu日本1$46其他塑料制品、医用家具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OSI Global Sourcing LLC美国40$7.80M非圆盘耙及中耕机、收割机零件

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16扫帚刷子MAHACHAK INDUSTRIAL BRUSHES CO LTD泰国$12.2K
2026-03-16扫帚刷子MAHACHAK INDUSTRIAL BRUSHES CO LTD泰国$13.0K
2026-02-27泵及压缩机零件VIETHUA TRADING CO LTD中国台湾$129
2026-02-27机床零件及夹具VIETHUA TRADING CO LTD中国台湾$175
2026-02-27泵及压缩机零件VIETHUA TRADING CO LTD中国台湾$188
2026-02-25齿轮及变速器THAICHEER POWDER INDUSTRY CO LTD泰国$10.1K
2026-02-25齿轮及变速器THAICHEER POWDER INDUSTRY CO LTD泰国$10.1K
2026-02-24收割机零件HENGXIANG GROUP CO.,LTD中国$34.8K
2026-02-13其他塑料制品NAOHIKO HIROTSU日本$46
2026-02-05扫帚刷子MAHACHAK INDUSTRIAL BRUSHES CO LTD泰国$12.2K

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非圆盘耙及中耕机OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES)美国$139.1K
2026-03-31非圆盘耙及中耕机OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES)美国$268.7K
2026-03-10非圆盘耙及中耕机OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES)美国$134.4K
2026-03-10非圆盘耙及中耕机OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES)美国$134.4K
2026-03-05非圆盘耙及中耕机OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES)美国$278.2K
2025-06-25非圆盘耙及中耕机OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES)美国$123.0K
2025-06-19非圆盘耙及中耕机OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES)美国$184.5K
2025-06-11收割机零件OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES)美国$54.5K
2025-05-22非圆盘耙及中耕机OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES)美国$185.4K
2025-05-21非圆盘耙及中耕机OSI GLOBAL SOURCING LLC (OHIO STEEL INDUSTRIES)美国$216.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Boss Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →