Thanh Giang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Thanh Giang
14
进口笔数
0
出口笔数
$167.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200622255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUA50UJ |
| 成立日期 | 2005-04-14 |
| 联系地址 | Số 39 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THANH GIANG |
| 企业英文名称 | THANH GIANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 Minh Khai, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84913241317 |
| 邮箱 | thanhgiangcoltd.hp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 820160 | 双手剪刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $107.1K |
| 日本 | 5 | $42.7K |
| 韩国 | 2 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 7 | $105.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Tang Baumaschinen Import Und Export | 德国 | 2 | $18.4K | 纺织增强橡胶带、履带推土机 |
| bb101731caa4268d6e84c04106cd892e | 2 | $17.5K | ||
| Princess Co., Ltd. | 日本 | 2 | $16.0K | 其他座椅、塑料家具 |
| Tang Baumaschinen Import und Export | 加拿大 | 1 | $10.2K | 履带推土机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他起重机 | Asad Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 其他起重机 | Asad Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 其他起重机 | Asad Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 其他起重机 | Asad Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 其他起重机 | Asad Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-01-13 | 其他起重机 | Asad Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-01-13 | 其他起重机 | Asad Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-01-13 | 其他起重机 | Asad Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-01-13 | 其他起重机 | Asad Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-01-13 | 其他起重机 | Asad Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |