GFI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GFI
53
进口笔数
3
出口笔数
$5.60M
进口金额
$82.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-02-01
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313954639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV92R8MM |
| 成立日期 | 2016-08-09 |
| 联系地址 | 1/2 Đặng Thúc Vịnh, ấp 3, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GFI |
| 企业英文名称 | GFI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/2 Đặng Thúc Vịnh, ấp 3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842866808101 |
| 邮箱 | gfidoosan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 52 | $5.60M |
| 印度尼西亚 | 1 | $870 |
| 巴西 | 1 | $169 |
| 日本 | 2 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $60.1K |
| 泰国 | 1 | $22.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oneteam Trading Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $5.59M | 非车用柴油机 |
| HD Hyundai Infracore Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $3.3K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Hyundai Doosan Infracore | 韩国 | 3 | $2.2K | 纸质文具、皮革随身盒 |
| Korea NGV Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | 2 | $369 | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Hyundai Doosan Infracore Incheon | 韩国 | 1 | $100 | 其他测量仪器 |
| HD Hyundai Infracore Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $43 | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oneteam Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $60.1K | 75-375千伏安交流发电机、750kVA以上交流发电机 |
| Bangkok NGV Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $22.0K | 非车用柴油机 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非车用柴油机 | ONETEAM TRADING CO LTD | 韩国 | $39.6K |
| 2026-04-20 | 非车用柴油机 | ONETEAM TRADING CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2026-04-20 | 非车用柴油机 | ONETEAM TRADING CO LTD | 韩国 | $39.6K |
| 2026-04-20 | 非车用柴油机 | ONETEAM TRADING CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-20 | 非车用柴油机 | ONETEAM TRADING CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2026-04-20 | 非车用柴油机 | ONETEAM TRADING CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2026-02-23 | 非车用柴油机 | ONETEAM TRADING CO LTD | 韩国 | $28.3K |
| 2026-02-23 | 非车用柴油机 | ONETEAM TRADING CO LTD | 韩国 | $28.3K |
| 2026-02-23 | 非车用柴油机 | ONETEAM TRADING CO LTD | 韩国 | $39.5K |
| 2026-02-06 | 组合测量仪器 | HD CONSTRUCTION EQUIPMENT CO. LTD. | 韩国 | $32 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 非车用柴油机 | ONETEAM TRADING CO LTD | 韩国 | $18.7K |
| 2023-09-14 | 非车用柴油机 | ONETEAM TRADING CO LTD | 韩国 | $41.4K |
| 2023-05-09 | 非车用柴油机 | BANGKOK NGV CO., LTD. | 泰国 | $22.0K |