BEST BEAUTY COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 女式化纤睡衣
越南 · 在业
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109145349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK78TVPB |
| 成立日期 | 2020-03-27 |
| 联系地址 | Vị trí X3 Khu Thiện, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEST BEAUTY |
| 企业英文名称 | BEST BEAUTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Vị trí X3 Khu Thiện, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966558791 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 97 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | WOMEN'S WOVEN SHIRT | FENGTENG SERVICE INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-22 | WOMEN'S WOVEN SHIRT | FENGTENG SERVICE INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-07 | KNITTED CARDIGANS FOR GIRLS | KALES IMPORT AND EXPORT INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-14 | WN TB SHORTS GIRLS' 84% RECYCLED POLYESTER 16%SPANDEX KNITTED SWIMWEAR VB# IMG-BESBEA-OLA-KH2064 & IMG-SANTAI-OLA-KH2056 THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL | IN MOCEAN. | 美国 | $0 |
| 2026-05-11 | LADIES WOVEN DRESS LADIES WOVEN PANT LADIES WOVEN TOP LADIES KNIT DRESS LADIES KNIT PANT LADIES KNIT JUMPSUIT LADIES KNIT TOP LADIES KNIT CAMI THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL | SUNPOR IMPORT AND EXPORT INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-11 | LADIES WOVEN TOP LADIES WOVEN DRESS LADIES WOVEN SKIRT LADIES WOVEN PANT LADIES KNIT DRESS THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL | SUBANG GROUP INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-20 | LADIES WOVEN TOP LADIES WOVEN SKIRT LADIES WOVEN DRESS LADIES KNIT DRESS LADIES KNIT TUBE THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL | JOINT VENTURE INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-20 | LADIES WOVEN SKIRT LADIES WOVEN DRESS LADIES KNIT DRESS LADIES KNIT TUBE LADIES WOVEN TOP THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL | ACEOR GROUP INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-13 | LADIES WOVEN SHORT LADIES KNIT DRESS LADIES WOVEN DRESS LADIES WOVEN TOP LADIES WOVEN TANK LADIES KNIT ROMPER THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL | TIANZHI SOLUTION INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-30 | LADIES WOVEN PANT LADIES KNIT DRESS LADIES WOVEN SKIRT LADIES KNIT CAMI LADIES WOVEN CAMI LADIES WOVEN TOP THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIAL | JUNFENG SERVICE INC | 美国 | $0 |