Uni Caca Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU UNI CACA
96
进口笔数
0
出口笔数
$3.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110015104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN406P08J |
| 成立日期 | 2022-05-31 |
| 联系地址 | Số 6, Ngõ 86, Tổ 13 Khu Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU UNI CACA |
| 企业英文名称 | UNI CACA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Ngõ 86, Tổ 13 Khu Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84973334158 |
| 邮箱 | unicaca798@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $3.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 96 | $3.68M | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-20 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-05 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |