TMDV Thang Long Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TMDV THăNG LONG

89
进口笔数
0
出口笔数
$17.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $439.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $386.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $624.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $503.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $687.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $227.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $629.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $561.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $880.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $351.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.60M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $274.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $744.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $438.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $446.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $409.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $256.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.51M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $431.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $681.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $636.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $681.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $640.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $136.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $201.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $439.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $386.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $624.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $503.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $687.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $227.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $629.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $561.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $880.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $351.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.60M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $274.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $744.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $438.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $446.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $409.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $256.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.51M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $431.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $681.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $636.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $681.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $640.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $136.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $201.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102897124
企查查编码QVN0R8BG37
成立日期2008-09-01
联系地址Số nhà 16, dãy B3, tổ 16, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
企业英文名称TMDV THANG LONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 16, dãy B3, tổ 16, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842435146835
邮箱info@thanglongjsc.net.vn
传真+842435146821
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本330亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300450维生素药品
300420抗生素药品
330790其他芳香制剂
300410青霉素链霉素药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国27$4.87M
葡萄牙18$4.59M
波兰14$3.90M
西班牙6$1.69M
希腊6$1.48M
韩国10$756.2K
乌克兰5$472.1K
日本1$73.1K
意大利2$53.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woerwag Pharma Gmbh & Co. Kg德国22$4.39M维生素药品、其他零售药品
Adamed Pharma S.A.波兰9$2.71M其他零售药品、抗生素药品
Prime Pharmaceuticals Private Ltd.葡萄牙7$2.61M其他零售药品、抗生素药品
Prime Pharmaceuticals Private Ltd.希腊6$1.48M其他零售药品、抗生素药品
Adamed Pharma S.A.波兰5$1.18M其他零售药品、环状醇类
Pharma Pontis葡萄牙7$985.3K其他零售药品、抗生素药品
Growena Impex Co.葡萄牙3$964.6K其他零售药品、抗生素药品
Pharma Pontis韩国9$619.6K其他零售药品、抗生素药品
Worwag Pharma GmbH & Co. KG德国5$474.5K其他零售药品、维生素药品
Laboratorio Reig Jofre西班牙3$251.7K青霉素链霉素药品、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他零售药品PHARMA PONTIS乌克兰$32.7K
2026-04-09其他零售药品PHARMA PONTIS乌克兰$68.0K
2026-04-09其他零售药品PHARMA PONTIS乌克兰$68.0K
2026-04-09其他零售药品PHARMA PONTIS乌克兰$32.7K
2026-03-13抗生素药品PHARMA PONTIS韩国$90.6K
2026-03-13抗生素药品PHARMA PONTIS韩国$46.0K
2026-01-21维生素药品Woerwag Pharma Gmbh & Co. Kg德国$437.8K
2026-01-21维生素药品Woerwag Pharma Gmbh & Co. Kg德国$203.1K
2025-12-27其他零售药品ADAMED PHARMA SA波兰$108.7K
2025-12-27其他零售药品ADAMED PHARMA SA波兰$115.8K

相关企业 · 同类产品

TMDV Thang Long Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →