TMDV Thang Long Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TMDV THăNG LONG
89
进口笔数
0
出口笔数
$17.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102897124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0R8BG37 |
| 成立日期 | 2008-09-01 |
| 联系地址 | Số nhà 16, dãy B3, tổ 16, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | TMDV THANG LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, dãy B3, tổ 16, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435146835 |
| 邮箱 | info@thanglongjsc.net.vn |
| 传真 | +842435146821 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 27 | $4.87M |
| 葡萄牙 | 18 | $4.59M |
| 波兰 | 14 | $3.90M |
| 西班牙 | 6 | $1.69M |
| 希腊 | 6 | $1.48M |
| 韩国 | 10 | $756.2K |
| 乌克兰 | 5 | $472.1K |
| 日本 | 1 | $73.1K |
| 意大利 | 2 | $53.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woerwag Pharma Gmbh & Co. Kg | 德国 | 22 | $4.39M | 维生素药品、其他零售药品 |
| Adamed Pharma S.A. | 波兰 | 9 | $2.71M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Prime Pharmaceuticals Private Ltd. | 葡萄牙 | 7 | $2.61M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Prime Pharmaceuticals Private Ltd. | 希腊 | 6 | $1.48M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Adamed Pharma S.A. | 波兰 | 5 | $1.18M | 其他零售药品、环状醇类 |
| Pharma Pontis | 葡萄牙 | 7 | $985.3K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Growena Impex Co. | 葡萄牙 | 3 | $964.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Pharma Pontis | 韩国 | 9 | $619.6K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Worwag Pharma GmbH & Co. KG | 德国 | 5 | $474.5K | 其他零售药品、维生素药品 |
| Laboratorio Reig Jofre | 西班牙 | 3 | $251.7K | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他零售药品 | PHARMA PONTIS | 乌克兰 | $32.7K |
| 2026-04-09 | 其他零售药品 | PHARMA PONTIS | 乌克兰 | $68.0K |
| 2026-04-09 | 其他零售药品 | PHARMA PONTIS | 乌克兰 | $68.0K |
| 2026-04-09 | 其他零售药品 | PHARMA PONTIS | 乌克兰 | $32.7K |
| 2026-03-13 | 抗生素药品 | PHARMA PONTIS | 韩国 | $90.6K |
| 2026-03-13 | 抗生素药品 | PHARMA PONTIS | 韩国 | $46.0K |
| 2026-01-21 | 维生素药品 | Woerwag Pharma Gmbh & Co. Kg | 德国 | $437.8K |
| 2026-01-21 | 维生素药品 | Woerwag Pharma Gmbh & Co. Kg | 德国 | $203.1K |
| 2025-12-27 | 其他零售药品 | ADAMED PHARMA SA | 波兰 | $108.7K |
| 2025-12-27 | 其他零售药品 | ADAMED PHARMA SA | 波兰 | $115.8K |