HKN Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HKN
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108192219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6DV8K3 |
| 成立日期 | 2018-03-20 |
| 联系地址 | Số nhà 136/D7, Khu tập thể nhà máy Z153, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HKN |
| 企业英文名称 | HKN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 136/D7, Khu tập thể nhà máy Z153, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84988099462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 24 | $1.14M |
| 土耳其 | 20 | $313.7K |
| 英国 | 4 | $41.6K |
| 韩国 | 7 | $33.8K |
| 中国 | 5 | $33.2K |
| 马来西亚 | 1 | $22.6K |
| 德国 | 1 | $466 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Europe Continent Trading, Inc. | 瑞典 | 7 | $880.5K | 其他功能机器、气动升降机 |
| Europe Continent Trading Inc. | 土耳其 | 14 | $297.1K | 其他医疗器具、其他铜制品 |
| EUROPE CONTINENT TRADING., INC | 中国香港 | 4 | $243.6K | 其他医疗器具、液体气体测量仪 |
| The Lawton Tube Co., Ltd. | 英国 | 4 | $41.6K | 精炼铜管、精炼铜管件 |
| Samsung Medi Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $31.6K | 其他医疗器具、压力测量仪 |
| Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 钢制气罐、温控处理设备 |
| Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $22.6K | 窗式/壁挂空调、温控处理零件 |
| Hanter Ingenjörsteknik Ab | 瑞典 | 15 | $21.2K | 气动升降机、电力控制板 |
| Megasan Medical Gas Systems, Medical Equipments & Healthcare Products | 土耳其 | 4 | $10.2K | 其他铜制品、液体气体测量仪 |
| Shaanxi Lino Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 液体流量计、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Megasan Medical Gas Systems, Medical Equipments & Healthcare Products | 土耳其 | $18 |
| 2026-07-31 | 其他铜制品 | Megasan Medical Gas Systems, Medical Equipments & Healthcare Products | 土耳其 | $495 |
| 2026-07-31 | 液体气体测量仪 | Megasan Medical Gas Systems, Medical Equipments & Healthcare Products | 土耳其 | $454 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Megasan Medical Gas Systems, Medical Equipments & Healthcare Products | 土耳其 | $92 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Megasan Medical Gas Systems, Medical Equipments & Healthcare Products | 土耳其 | $92 |
| 2026-07-31 | 其他铜制品 | Megasan Medical Gas Systems, Medical Equipments & Healthcare Products | 土耳其 | $693 |
| 2026-07-31 | 其他铜制品 | Megasan Medical Gas Systems, Medical Equipments & Healthcare Products | 土耳其 | $265 |
| 2026-07-31 | 液体气体测量仪 | Megasan Medical Gas Systems, Medical Equipments & Healthcare Products | 土耳其 | $264 |
| 2026-07-31 | 其他铜制品 | Megasan Medical Gas Systems, Medical Equipments & Healthcare Products | 土耳其 | $40 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | Megasan Medical Gas Systems, Medical Equipments & Healthcare Products | 土耳其 | $94 |