HKN Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他铜制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HKN

57
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $303.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $303.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $263.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $127.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $365 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $153.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $358 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $119.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $544 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $303.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $263.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $127.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $365 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $153.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $358 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $119.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $544 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108192219
企查查编码QVNV6DV8K3
成立日期2018-03-20
联系地址Số nhà 136/D7, Khu tập thể nhà máy Z153, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HKN
企业英文名称HKN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 136/D7, Khu tập thể nhà máy Z153, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+84988099462
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741980其他铜制品
901890其他医疗器具
732690其他钢铁制品
902680液体气体测量仪
853710电力控制板
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
741110精炼铜管
392310塑料包装箱
741210精炼铜管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典23$1.02M
土耳其18$304.4K
英国4$41.6K
中国4$32.7K
韩国6$32.6K
马来西亚1$22.6K
德国1$466

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Europe Continent Trading, Inc.瑞典7$880.5K其他功能机器、气动升降机
Europe Continent Trading Inc.土耳其14$297.1K其他医疗器具、其他铜制品
EUROPE CONTINENT TRADING., INC中国香港3$124.3K其他医疗器具、精炼铜管
The Lawton Tube Co., Ltd.英国4$41.6K精炼铜管、精炼铜管件
Samsung Medi Engineering Co., Ltd.韩国5$31.6K其他医疗器具、压力测量仪
Hebei Runfeng Low Temperature Equipment Co., Ltd.中国2$30.3K钢制气罐、温控处理设备
Dunham-Bush Industries Sdn. Bhd.马来西亚1$22.6K窗式/壁挂空调、其他制冷设备
Hanter Ingenjörsteknik Ab瑞典9$18.1K气动升降机、其他塑料制品
Hanter Ingenjörsteknik AB瑞典6$3.1K电力控制板、其他塑料制品
Megasan Medical Gas Systems, Medical Equipments & Healthcare Products土耳其2$865其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-3137.5瓦以下电机Hanter Ingenjörsteknik AB瑞典$309
2026-03-31其他塑料制品Hanter Ingenjörsteknik AB瑞典$83
2026-03-031000伏以下保险丝Hanter Ingenjörsteknik AB瑞典$16
2026-03-03其他塑料制品Hanter Ingenjörsteknik AB瑞典$135
2026-02-12其他铜制品EUROPE CONTINENT TRADING., INC土耳其$1.3K
2026-02-10气动升降机EUROPE CONTINENT TRADING., INC瑞典$117.9K
2026-01-14液体气体测量仪EUROPE CONTINENT TRADING., INC土耳其$465
2026-01-14其他铜制品EUROPE CONTINENT TRADING., INC土耳其$1.8K
2026-01-14其他铜制品EUROPE CONTINENT TRADING., INC土耳其$1.8K
2026-01-14其他医疗器具EUROPE CONTINENT TRADING., INC土耳其$1.0K

相关企业 · 同类产品

HKN Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →