Chuc Dong Vina Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 天线及发射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CHúC ĐồNG VINA
12
进口笔数
0
出口笔数
$87.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703154425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB58PG3D |
| 成立日期 | 2023-09-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1920, Tờ bản đồ số 45, Khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHÚC ĐỒNG VINA |
| 企业英文名称 | CHUC DONG VINA TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1920, Tờ bản đồ số 45, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0965376003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $87.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evolon Resource International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.9K | 其他电子IC |
| Hans High-Tech Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $33.2K | 激光机床、其他焊接机 |
| China Leadshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.6K | 750W以下直流电机、电动机及零件 |
| Shenzhen RFTOP Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.7K | 天线及发射器、同轴电缆 |
| HANGZHOU JIAYOUYUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 通信设备零件、天线及发射器 |
| Shenzhen Demai Robot Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 功能机器零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 金属加工中心 | HANS HIGH-TECH SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $33.2K |
| 2026-01-14 | 通信设备零件 | HANGZHOU JIAYOUYUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-14 | 通信设备零件 | HANGZHOU JIAYOUYUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $609 |
| 2026-01-14 | 通信设备零件 | HANGZHOU JIAYOUYUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $629 |
| 2026-01-14 | 天线及发射器 | HANGZHOU JIAYOUYUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $822 |
| 2026-01-14 | 天线及发射器 | HANGZHOU JIAYOUYUN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $95 |
| 2025-12-12 | 其他电子IC | EVOLON RESOURCE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-12-12 | 其他电子IC | EVOLON RESOURCE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-11-26 | 其他电子IC | EVOLON RESOURCE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2024-10-07 | 功能机器零件 | SHENZHEN DEMAI ROBOT CO LTD | 中国 | $504 |