Vuong Trung Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VươNG TRUNG
36
进口笔数
0
出口笔数
$316.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313008141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAYPAE19 |
| 成立日期 | 2014-11-10 |
| 联系地址 | 1077 Quốc lộ 1A, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VƯƠNG TRUNG |
| 企业英文名称 | VUONG TRUNG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1077 Quốc lộ 1A, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | 02866857141 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 732429 | 钢制浴缸 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $105.0K |
| 德国 | 13 | $98.9K |
| 中国 | 14 | $88.3K |
| 西班牙 | 4 | $21.5K |
| 捷克 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Surface Project Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $126.5K | 低吸水率瓷砖、非泡沫塑料片 |
| Franz Kaldewei GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $95.2K | 钢制浴缸、钢铁卫浴器具 |
| Guangdong Florina Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.8K | 精加工陶瓷、低吸水率瓷砖 |
| Zhuhai Xuri Star Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.1K | 低吸水率瓷砖 |
| Foshan Kioro Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.2K | 低吸水率瓷砖、阀门龙头 |
| Kludi GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $3.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| E Co., Ltd. | 捷克 | 1 | $2.4K | 染色人造丝织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Xiamen Yalitong Stone Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 花岗岩制品、其他水泥制品 |
| E CO LTD | 中国 | 1 | $1.2K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Kaldewei Asia Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $45 | 商业广告材料、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 低吸水率瓷砖 | GUANGDONG FLORINA CERAMICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 低吸水率瓷砖 | GUANGDONG FLORINA CERAMICS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 低吸水率瓷砖 | GUANGDONG FLORINA CERAMICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 低吸水率瓷砖 | GUANGDONG FLORINA CERAMICS CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-15 | 低吸水率瓷砖 | GUANGDONG FLORINA CERAMICS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 低吸水率瓷砖 | GUANGDONG FLORINA CERAMICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 低吸水率瓷砖 | GUANGDONG FLORINA CERAMICS CO LTD | 中国 | $615 |
| 2026-04-15 | 低吸水率瓷砖 | GUANGDONG FLORINA CERAMICS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 低吸水率瓷砖 | GUANGDONG FLORINA CERAMICS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 低吸水率瓷砖 | GUANGDONG FLORINA CERAMICS CO LTD | 中国 | $2.6K |