TVT Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 163 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêT Bị Y Tế TVT
163
进口笔数
1
出口笔数
$5.69M
进口金额
$1
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-03-22
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313296806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7AY80V |
| 成立日期 | 2015-06-09 |
| 联系地址 | Tầng 15, tòa nhà cao ốc M-H, số 728-730 Võ Văn Kiệt, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 Đường 30, Khu dân cư Bình Phú, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84838363747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 68 | $3.32M |
| 韩国 | 33 | $844.6K |
| 日本 | 23 | $752.0K |
| 美国 | 21 | $350.6K |
| 爱尔兰 | 17 | $317.7K |
| 印度 | 10 | $72.0K |
| 哥斯达黎加 | 6 | $39.1K |
| 荷兰 | 1 | $23 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Permedica Switzerland SA | 瑞士 | 68 | $3.32M | 人造人体部件、其他医疗器具 |
| Tokai Medical Products Inc. | 日本 | 14 | $522.5K | 医用导管、其他塑料制品 |
| Sungjin Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $447.0K | 医用导管 |
| Abbott Vascular Netherlands B.V. | 爱尔兰 | 17 | $427.5K | 医用导管、残疾辅助器具 |
| Sungjin-Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $249.6K | 医用导管 |
| INSITU TECHNOLOGIES INC | 中国香港 | 7 | $234.9K | 医用导管 |
| Tokai Medical Products | 日本 | 9 | $229.5K | 医用导管、其他塑料管材 |
| Sunmedix Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $80.2K | 其他医疗器具、治疗按摩器具 |
| St. Stone Medical Devices Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $72.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Hubiomed Inc | 韩国 | 5 | $67.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abbott Vascular Prod Perf Lab | 美国 | 1 | $1 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 医用导管 | Hubiomed Inc | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | SUNMEDIX CO LTD | 韩国 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | Hubiomed Inc | 韩国 | $160 |
| 2026-04-27 | 医用导管 | Hubiomed Inc | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | Hubiomed Inc | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | Hubiomed Inc | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | Hubiomed Inc | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | Hubiomed Inc | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | Hubiomed Inc | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | SUNMEDIX CO LTD | 韩国 | $9.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 其他医疗器具 | PROD PERF LAB ABBOTT VASCULAR | 美国 | $1 |