Vifon Joint Stock Company, Ho Chi Minh City Branch
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vifon- Chi Nhánh Tp.Hcm
8
进口笔数
181
出口笔数
$24.9K
进口金额
$16.06M
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101171437-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBWQ183 |
| 成立日期 | 2011-07-07 |
| 联系地址 | 913 Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIFON- CHI NHÁNH TP.HCM |
| 企业英文名称 | VIFON CORPORATION – HO CHI MINH CITY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 913 Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Kinh doanh trong nước và xuất nhập khẩu các sản phẩm chế biến từ gạo, bột mì và các loại nông sản khác (thực hiện theo Quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của UBND Thành phố Hồ Chí Minh về phê duyệt quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh). Kinh doanh, xuất nhập khẩu trực tiếp máy móc thiết bị nguyên vật liệu phục vụ sản xuất. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02838153933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210310 | 酱油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210310 | 酱油 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $14.3K |
| 中国 | 4 | $10.4K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $75 |
| 波兰 | 1 | $55 |
| 泰国 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 123 | $12.37M |
| 德国 | 25 | $2.64M |
| 美国 | 29 | $808.1K |
| 越南 | 2 | $211.7K |
| 苏里南 | 1 | $24.5K |
| 法国 | 2 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAN | 哈萨克斯坦 | 1 | $14.3K | 未印刷标签、自粘塑料片 |
| Tan-Viet International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 制备面食 |
| Lian Yi Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108 | 未煮意面、混合调味料 |
| BEVO d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 1 | $75 | 其他食品制剂 |
| Tan Viet International Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $55 | 混合蔬菜、未煮意面 |
| Tung Lieng (Bangkok) Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16 | 酱油 |
| Guangzhou Lianyi Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12 | 酱油、未煮意面 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan-Viet International S.A. | 波兰 | 73 | $7.49M | 制备面食、混合调味料 |
| Tan Viet International S.A. | 波兰 | 63 | $6.30M | 制备面食、混合调味料 |
| TAN | 哈萨克斯坦 | 12 | $1.21M | 制备面食、工业用芳香物质 |
| Vifon International Inc. | 美国 | 29 | $808.1K | 制备面食、汤料制品 |
| Tan Viet International P.S.A. | 越南 | 2 | $211.7K | 制备面食、茶提取物及制品 |
| SAFTRADE N.V. | 荷兰 | 1 | $24.5K | 整粒胡椒、制备面食 |
| Millennium T & S Import Export | 法国 | 1 | $9.2K | 其他食品制剂、制备面食 |
| T & T Foods | 法国 | 1 | $810 | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | BEVO D O O | 斯洛文尼亚 | $11 |
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | BEVO D O O | 斯洛文尼亚 | $11 |
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | BEVO D O O | 斯洛文尼亚 | $6 |
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | BEVO D O O | 斯洛文尼亚 | $6 |
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | BEVO D O O | 斯洛文尼亚 | $6 |
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | BEVO D O O | 斯洛文尼亚 | $11 |
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | BEVO D O O | 斯洛文尼亚 | $6 |
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | BEVO D O O | 斯洛文尼亚 | $11 |
| 2025-11-17 | 其他食品制剂 | BEVO D O O | 斯洛文尼亚 | $6 |
| 2025-05-20 | 印刷标签 | GUANGZHOU LIANYI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制备面食 | Tan-Viet International S.A. | 波兰 | $15.3K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | Tan-Viet International S.A. | 波兰 | $6.4K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | Tan-Viet International S.A. | 波兰 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | Tan-Viet International S.A. | 波兰 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | Tan-Viet International S.A. | 波兰 | $27.0K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | Tan-Viet International S.A. | 波兰 | $6.1K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | Tan-Viet International S.A. | 波兰 | $25.8K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | Tan-Viet International S.A. | 波兰 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | Tan-Viet International S.A. | 波兰 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | Tan-Viet International S.A. | 波兰 | $27.0K |