Tien Dat Electronics Refrigeration Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH điện tử điện lạnh Tiến Đạt
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$2.12M
出口金额
—
最近进口
2026-01-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104789741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG68RREX |
| 成立日期 | 2010-07-08 |
| 联系地址 | Số 52, ngõ 1, đường Hà Huy Tập, Thị Trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ ĐIỆN LẠNH TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIEN DAT ELECTRON REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, ngõ 1, đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động ngành nghề xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. Đại lý, mua bán, ký gửi hàng hóa; Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại; Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại; Sản xuất các cấu kiện kim loại; Dịch vụ trang trí nội thất; Hoàn thiện công trình xây dựng; Lắp đặt hệ thống xây dựng; Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí; Lắp đặt hệ thống điện; Chuẩn bị mặt bằng; Phá dỡ; Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình; Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp; Sửa chữa máy móc, thiết bị; Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da; Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình; Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn; Bán lẻ thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; Bán lẻ kính xây dựng; Bán lẻ sơn, màu, véc ni; Bán lẻ đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Bán buôn kim loại và quặng kim loại; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy điện tử, điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), dệt, may, da giày, văn phòng, y tế, điện lạnh, đo lường, quan sát, kiểm soát ra vào, phòng cháy, chữa cháy; Bán lẻ thiết bị nghe nhìn; Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn hóa chất (trừ loại Nhà nước cấm); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy điện lạnh, đo lường, quan sát, kiểm soát ra vào, phòng cháy, chữa cháy; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện); Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm; Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da; Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84912878433 |
| 邮箱 | tiendat.aircon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 382765 | 氢氟烃混合物(不含CFCs/HCFCs) |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $2.12M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.11M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $809.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $201.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 贱金属配件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-01-22 | 其他钢铁管件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-01-22 | 铜合金管件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |
| 2026-01-22 | 硫化泡沫橡胶 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-01-22 | 其他螺纹紧固件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-01-22 | 其他钢铁管件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-01-22 | 硫化泡沫橡胶 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $301 |
| 2026-01-22 | 其他钢铁管件 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $623 |
| 2026-01-22 | 绝缘电线 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |