NHAT HUNG CARBON CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậT HưNG CARBON
1
进口笔数
1
出口笔数
$9
进口金额
$12.1K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2024-05-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301085258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3GFA65 |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Thôn Môn Quảng, Xã Đông Cứu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT HƯNG CARBON |
| 企业英文名称 | NHAT HUNG CARBON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84965353358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CICI CHEN | 中国 | 1 | $9 | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHORI CO LTD | 孟加拉国 | 1 | $12.1K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 聚合物胶粘剂 | CICI CHEN | 中国 | $9 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 活性碳 | CHORI CO LTD | 日本 | $12.1K |