Duc Kien Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 家具配件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT ĐứC KIêN
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108088200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW5M9KX |
| 成立日期 | 2017-12-13 |
| 联系地址 | Số 88 Lê Hồng Phong, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỨC KIÊN |
| 企业英文名称 | DUC KIEN TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88 Lê Hồng Phong, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84984158485 |
| 官网 | tieudungthongminhhn.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.07M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Zhongtai Hongcheng Electronic Products Co., Ltd. | 中国 | 17 | $707.4K | 家具配件、贱金属配件 |
| Zhong Dian Da Tong (Tianjin) Electronic Sales Co., Ltd. | 中国 | 3 | $142.1K | 贱金属配件、家具配件 |
| Hunan Kehao Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.3K | 贱金属配件、金属建筑配件 |
| Kunshan Hongjie Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.4K | 贱金属配件、贱金属帽架 |
| Renqiu Haobang Audio Visual Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.8K | 家具配件、贱金属帽架 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 家具配件 | HEBEI ZHONGTAI HONGCHENG ELECTRONIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-02-04 | 家具配件 | HEBEI ZHONGTAI HONGCHENG ELECTRONIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-02-04 | 家具配件 | HEBEI ZHONGTAI HONGCHENG ELECTRONIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-02-04 | 家具配件 | HEBEI ZHONGTAI HONGCHENG ELECTRONIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-02-04 | 家具配件 | HEBEI ZHONGTAI HONGCHENG ELECTRONIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-02-04 | 家具配件 | HEBEI ZHONGTAI HONGCHENG ELECTRONIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-02-04 | 家具配件 | HEBEI ZHONGTAI HONGCHENG ELECTRONIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2024-12-23 | 家具配件 | KUNSHAN HONGJIE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $69.4K |
| 2024-08-22 | 家具配件 | HEBEI ZHONGTAI HONGCHENG ELECTRONIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2024-08-22 | 家具配件 | HEBEI ZHONGTAI HONGCHENG ELECTRONIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.1K |