Viet Dien Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIệT DIêN
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304135802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN06FYFU8 |
| 成立日期 | 2005-11-18 |
| 联系地址 | 13 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT DIÊN |
| 企业英文名称 | Viet Dien Trading Co.,ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842862939764 |
| 邮箱 | forchvietnam@gmail.com |
| 官网 | www.forchvietnam.com.vn |
| 传真 | 0838107642 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 842420 | 喷枪 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 46 | $897.8K |
| 荷兰 | 34 | $587.6K |
| 比利时 | 38 | $147.8K |
| 马来西亚 | 14 | $42.9K |
| 中国 | 28 | $18.9K |
| 斯洛文尼亚 | 24 | $17.7K |
| 法国 | 20 | $15.8K |
| 意大利 | 22 | $11.0K |
| 奥地利 | 2 | $3.5K |
| 丹麦 | 23 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theo Forch GmbH & Co. KG | 德国 | 46 | $1.70M | 非轻质石油、工业清洁制剂 |
| GF One Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $42.9K | 其他擦亮剂、室内香水 |
| KFAS International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 工业清洁制剂、车身抛光剂 |
| GL Werksatt Technik Gmbh | 德国 | 1 | $575 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非石油润滑油添加剂 | THEO FORCH GMBH & CO.KG | 比利时 | $259 |
| 2026-04-01 | 零售清洁粉剂 | THEO FORCH GMBH & CO.KG | 德国 | $34 |
| 2026-04-01 | 非石油润滑油添加剂 | THEO FORCH GMBH & CO.KG | 比利时 | $1.2K |
| 2026-04-01 | 工业清洁制剂 | THEO FORCH GMBH & CO.KG | 德国 | $19 |
| 2026-04-01 | 零售清洁粉剂 | THEO FORCH GMBH & CO.KG | 德国 | $10.7K |
| 2026-04-01 | 皮革整理涂料 | THEO FORCH GMBH & CO.KG | 德国 | $614 |
| 2026-04-01 | 零售清洁粉剂 | THEO FORCH GMBH & CO.KG | 德国 | $230 |
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | THEO FORCH GMBH & CO.KG | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 车身抛光剂 | THEO FORCH GMBH & CO.KG | 比利时 | $685 |
| 2026-04-01 | 非石油润滑油添加剂 | THEO FORCH GMBH & CO.KG | 比利时 | $25 |