TRUONG AN SERVICE & TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Trường An
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101989446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG02CH1J |
| 成立日期 | 2006-07-11 |
| 联系地址 | Số 8 Ngách 15/66 Phố Đàm Quang Trung, Tổ 26, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Cung cấp dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì, cho thuê các mặt hàng Công ty cung cấp và lắp đặt; - Đào tạo trong lĩnh vực công nghệ thông tin (Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); - Dịch vụ lắp đặt hệ thống mạng, hệ thống chống sét, hệ thống điều khiển điện - điện tử, hệ thống camera giám sát; - Mua bán thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị báo động, thiết bị chống sét; - Sản xuất, mua bán, tư vấn phần mềm, giải pháp phần mềm; - Mua bán thiết bị nghe nhìn, quay phim, thiết bị nội ngoại thất; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hoá; - Vận chuyển hành khách, vận tải hàng hoá; - Môi giới thương mại, tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật); - Dịch vụ kê khai và làm thủ tục hải quan; - Mua bán, gia công hàng điện gia dụng, điện tử, điện lạnh; - Mua bán máy móc, thiết bị, linh kiện ngành điện, điện tử, điện lạnh, viễn thông, công nghệ thông tin, tin học, văn phòng; - Mua bán máy móc, thiết bị, vật tư, nguyên liệu phục vụ ngành công nghiệp, giao thông vận tải, xây dựng, ngành sản xuất giấy, may mặc, ngành nhựa, ngành in, cơ khí; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | 02432127906 |
| 邮箱 | truongan.com@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.24M |
| 中国台湾 | 12 | $163.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHAOQING JINSANTAI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | 33 | $1.19M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| EASYPACK ENTERPRISE CO LTD | 中国 | 12 | $163.0K | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| SHANDONG KANGYE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $36.5K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| DONGGUAN CHANGLI TRADING CO. LTD | 中国 | 1 | $13.5K | 瓷制卫生洁具、钳子镊子 |
| EMPOWER SCM LTD | 中国 | 1 | $34 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHAOQING JINSANTAI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHAOQING JINSANTAI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $347 |
| 2026-04-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHAOQING JINSANTAI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHAOQING JINSANTAI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $347 |
| 2026-04-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHAOQING JINSANTAI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $333 |
| 2026-04-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHAOQING JINSANTAI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-07 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHAOQING JINSANTAI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-03-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHAOQING JINSANTAI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $797 |
| 2026-03-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHAOQING JINSANTAI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $297 |
| 2026-03-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHAOQING JINSANTAI PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |