Anh Thao Investment Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 铝粉
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ đầu tư Anh Thảo
10
进口笔数
0
出口笔数
$593.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101605481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBD6T97 |
| 成立日期 | 2005-01-21 |
| 联系地址 | Số 5/43, phố Hương Viên, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẦU TƯ ANH THẢO |
| 企业英文名称 | ANH THAO INVESTMENT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5/43, phố Hương Viên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +842438210001 |
| 邮箱 | ctyanhthao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760310 | 铝粉 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $489.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $61.3K |
| 韩国 | 2 | $42.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vil Holding Co. Pte. Ltd. | 美国 | 7 | $489.7K | 其他化学制剂、铝粉 |
| Equus Singapore Sales Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $61.3K | 其他化学制剂、无环酰胺衍生物 |
| Michang Oil Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $42.8K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 铝粉 | Vil Holding Co. Pte. Ltd. | 美国 | $86.4K |
| 2025-12-29 | 铝粉 | Vil Holding Co. Pte. Ltd. | 美国 | $86.4K |
| 2025-10-24 | 铝粉 | Vil Holding Co. Pte. Ltd. | 美国 | $86.4K |
| 2024-05-11 | 铝粉 | Vil Holding Co. Pte. Ltd. | 美国 | $72.0K |
| 2024-04-11 | 铝粉 | Vil Holding Co. Pte. Ltd. | 美国 | $13.0K |
| 2023-08-30 | 非轻质石油 | Michang Oil Ind. Co., Ltd. | 韩国 | $20.9K |
| 2023-05-05 | 铝粉 | Vil Holding Co. Pte. Ltd. | 美国 | $72.0K |
| 2023-04-25 | 其他化学制剂 | EQUUS SINGAPORE SALES PTE LTD. | 印度尼西亚 | $33.0K |
| 2023-04-25 | 其他化学制剂 | EQUUS SINGAPORE SALES PTE LTD. | 印度尼西亚 | $23.8K |
| 2023-04-25 | 其他化学制剂 | EQUUS SINGAPORE SALES PTE LTD. | 印度尼西亚 | $4.6K |