Viet Anh Industrial Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP VIệT ANH
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$5.97M
出口金额
—
最近进口
2025-05-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500597620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG35HKY0 |
| 成立日期 | 2018-01-22 |
| 联系地址 | Lô 2S8 khu đô thị Chùa Hà Tiên, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP VIỆT ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Mua bán, sản xuất quần áo, vật tư bảo hộ lao động Sản xuất các sản phẩm tiện, đinh vít, bulong, đai ốc, rive, vòng đệm, gioăng kim loại Sản xuất băng dính các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 电话 | +84868857831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $5.97M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $5.96M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Newface Optoelectronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $734 | 其他电子IC、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $144 |
| 2025-05-29 | 卤代烃衍生物 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $769 |
| 2025-05-29 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $22 |
| 2025-05-29 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.7K |
| 2025-05-29 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $355 |
| 2025-05-29 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $3.6K |
| 2025-05-29 | 不锈钢管配件 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $50 |
| 2025-05-29 | 其他钢铁管材 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $34 |
| 2025-05-29 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $55 |
| 2025-05-29 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $456 |