Dulon Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 875 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DULON VINA
67
进口笔数
875
出口笔数
$607.0K
进口金额
$2.44M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603444586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3Q49SC |
| 成立日期 | 2017-02-21 |
| 联系地址 | Giao lộ 319B, Đường 25C, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DULON VINA |
| 企业英文名称 | DULON VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Giao lộ 319B, Đường 25C, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513560057 |
| 邮箱 | ketoan01@dulonzip.com |
| 传真 | +842513560061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 467.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960720 | 拉链零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $585.5K |
| 韩国 | 1 | $21.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 347 | $1.06M |
| 印度尼西亚 | 260 | $594.7K |
| 韩国 | 121 | $387.9K |
| 危地马拉 | 15 | $221.0K |
| 柬埔寨 | 35 | $103.6K |
| 菲律宾 | 91 | $54.0K |
| 中国 | 2 | $1.0K |
| 阿联酋 | 1 | $246 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xindingda International Co., Ltd. | 中国 | 23 | $423.6K | 其他拉链、金属拉链 |
| Suzhou Tongchuang Xuyang Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $117.7K | 拉链零件、功能机器零件 |
| Dulon (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 其他拉链、其他人造窄幅布 |
| Hye Sung Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.5K | 非泡沫橡胶密封件、电力控制板 |
| Wenzhou Modern Weshare International Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 眼镜零件、太阳镜 |
| Maiao Smart MFG Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他化学制剂、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yifa Zipper Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.7K | 其他拉链 |
| Xiamen Yitai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 纱线花边制造机、织机零件附件 |
| Guangzhou Kane Trading Co., Ltd. | 1 | $981 | 其他机器刀具 | |
| PAXAR (CHINA) LTD | 中国香港 | 1 | $298 | 机织标签、非织造标签 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dulon Korea Corp. | 韩国 | 285 | $473.7K | 其他拉链 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 69 | $410.1K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Joelee Corp. oration | 印度尼西亚 | 83 | $337.2K | 其他拉链 |
| Joelee Corp. | 韩国 | 59 | $141.0K | 其他拉链 |
| Yakjin Trading Corporation | 越南 | 29 | $135.1K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Dulon Korea Corp | 韩国 | 29 | $93.3K | 其他拉链 |
| SAE A Trading Co., Ltd. | 越南 | 54 | $89.8K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| SUY Co., Ltd. | 越南 | 19 | $44.4K | 印刷标签、非织造标签 |
| GG International Mfg Co., Ltd. | 越南 | 20 | $15.7K | 其他拉链、印刷标签 |
| Daeyoung Apparel Inc. | 菲律宾 | 47 | $12.2K | 其他针织布、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 拉链零件 | SUZHOU TONGCHUANG XUYANG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-08 | 拉链零件 | SUZHOU TONGCHUANG XUYANG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-25 | 自粘塑料卷 | SHANGHAI XINDINGDA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-26 | 拉链零件 | SUZHOU TONGCHUANG XUYANG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-02-12 | 拉链零件 | SUZHOU TONGCHUANG XUYANG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-02-10 | 拉链零件 | SHANGHAI XINDINGDA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-02-05 | 拉链零件 | SUZHOU TONGCHUANG XUYANG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-02-05 | 拉链零件 | SHANGHAI XINDINGDA INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-01-29 | 拉链零件 | SUZHOU TONGCHUANG XUYANG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-23 | 拉链零件 | SUZHOU TONGCHUANG XUYANG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 875)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他拉链 | HANSAE CO LTD | 韩国 | $104 |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | HANSAE CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | HANSAE CO LTD | 韩国 | $26 |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | Daehan Global Korea Co., Ltd. | 韩国 | $10.1K |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | HANSAE CO LTD | 韩国 | $159 |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | HANSAE CO LTD | 韩国 | $216 |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $66 |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | Yakjin Trading Corp. | 韩国 | $436 |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | Daehan Global Korea Co., Ltd. | 韩国 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 其他拉链 | HANSAE CO LTD | 韩国 | $37 |